healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Khám Phá Từ Vựng Nước Hoa Trong Tiếng Trung
✨ Bạn có biết mùi thơm trong tiếng Trung là gì không? Đó là "xiāng" (香)! Viết như thế này ➡️ 香. Thế còn "nước" thì sao? "Nước" là "shuǐ" ...
Link source: https://www.tiktok.com/@kien68_68/video/7293852756949863698
Kênh: kien68_68 Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của mùi thơm trong Anh như aroma, scent, sweet-scented và nhiều bản dịch khác.
Phép dịch "mùi thơm" thành Tiếng Anh
Phép dịch "mùi thơm" thành Tiếng Anh. perfume, fragrance, aroma là các bản dịch hàng đầu của "mùi thơm" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tất cả những mùi thơm ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
mùi hương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- Aroma/scent là mùi hương dễ chịu, thơm. Ví dụ: The air smelled of cotton candy and popcorn, the fresh and tantalizing aromas/scents of childhood.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Tra từ mùi thơm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
mùi thơm = scent; perfume; fragrance; aroma Mùi thơm nhè nhẹ của trái cây The faint aroma of fruit Có mùi thơm To smell good/nice/sweet.
Tên miền: 2.vndic.net Đọc thêm
CÓ MÙI THƠM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của có mùi thơm trong Anh như sweet-scented, fragrant và nhiều bản dịch khác.
mùi thơm in English - Vietnamese-English Dictionary
perfume, fragrance, aroma are the top translations of "mùi thơm" into English. Sample translated sentence: Tất cả những mùi thơm của họ... cái này đè lên cái ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
FRAGRANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của fragrance là gì? Xem định nghĩa của fragrance trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fragile · fragility · fragment · fragmentary. fragrance. fragrant.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'mùi thơm' trong từ điển ...
scent; perfume; fragrance; aroma · The faint aroma of fruit · To smell good/nice/sweet.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Từ Vựng Chủ Đề “Perfume” Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua
“Parfum” là từ tiếng Pháp dành cho “Perfume” (nước hoa). Trong khi đó, Fragance chỉ mùi hương (thơm) còn Cologne hay Aftershave là tên gọi dành riêng cho nước ...
Tên miền: jolo.edu.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






