Kỹ năng sống: Cài nút áo 🧥 Giúp trẻ biết cách cài cúc áo lần ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

More videos you may like · GỬI NGÀN LỜI TRI ÂN ĐẾN NHỮNG BÔNG HOA MẠNH MẼ... · TIẾT HỌC TIẾNG ANH CỦA CÁC BÉ SAO HOẢ – VUI NHỘN... · Vận động liên ...

Link source: https://www.facebook.com/ngoisaoschool/videos/k%E1%BB%B9-n%C4%83ng-s%E1%BB%91ng-c%C3%A0i-n%C3%BAt-%C3%A1o-gi%C3%BAp-tr%E1%BA%BB-bi%E1%BA%BFt-c%C3%A1ch-c%C3%A0i-c%C3%BAc-%C3%A1o-l%E1%BA%A7n-l%C6%B0%E1%BB%A3t-t%E1%BB%AB-tr%C3%AAn-xu%E1%BB%91ng-d%C6%B0%E1%BB%9B/496756979681089/

Kênh: Mầm non Năng khiếu Ngôi Sao Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nút áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nút áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nút áo kèm nghĩa tiếng anh Shirt button, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "khuy áo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

khuy · button ; áo · shirt · jacket · gown · garment worn on upper body ; khuy bấm ở áo · stud ; mặc quần áo · dress · dress · wear clothes · get dressed ; khuyết áo ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "cúc áo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

button là bản dịch của "cúc áo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chỉ cần cài cúc áo cao hơn và mọi chuyện sẽ ổn thôi. ↔ Just button up a little bit and it'll all ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

khuy áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khuy áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Button up: Đóng nút (Đóng cổ áo hoặc khuy áo) Ví dụ: Anh ấy đã nút cổ áo lên trước khi ra khỏi nhà. (He buttoned up his collar before leaving the house.)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nút áo tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nút áo tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Nghĩa của từ nút áo: Một bộ phận nhỏ, thường làm bằng nhựa, kim loại ... Bản dịch của từ Nút áo trong tiếng Anh. Nút áo. Danh từ. Tóm tắt nội dung. Chia ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "khuy áo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

button là bản dịch của "khuy áo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt. ↔ Better undo your buttons lest it sting you.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của "nút áo dạng bấm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nút áo dạng bấm trong Anh như snap-fastener và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ button, từ button là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ button, từ button là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. cái khuy, cái cúc (áo) · cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...) · nụ hoa; búp mầm (chưa nở) · (số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm