Mẹo giảm sưng mắt hiệu quả ngay lập tức

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Mẹo nhỏ nhưng có ích nha #KhanhVy #LearnOnTikTok · Ánh Mắt Khóc · How to Fix The Eye Bag from Crying · Cách Chữa Sưng Mắt Sau Khi Ngủ Dậy.

Link source: https://www.tiktok.com/@khanhvyccf/video/7339761861006478593

Kênh: khanhvyccf Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

SƯNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SƯNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của sưng trong Anh như swell, swelling, bloat và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SƯNG - Translation in English

SƯNG - Translation in English

sưng {adjective}. volume_up · swelling {adj.} sưng (also: rộp, phồng). VI. sưng lên {verb}. volume_up · bloat [bloated|bloated] ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

sưng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sưng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- swell (sưng), do viêm nhiễm: Her bruised knee was already swelling up. (Đầu gối bầm tím của cô ấy đã sưng lên rất to.)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "sưng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

swell, intumesce, intumescent là các bản dịch hàng đầu của "sưng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Không có sưng tấy gì cả, có nghĩa là anh ko bị nhiễm chùng. ↔ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWELLING ý nghĩa, định nghĩa, SWELLING là gì: 1. a part of your body that has become bigger because of illness or injury: 2. a part of your body…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWOLLEN ý nghĩa, định nghĩa, SWOLLEN là gì: 1. past participle of swell 2. larger than usual: 3. past participle of swell. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

sưng

sưng

The Vietnamese word "sưng" is a verb that means "to swell." It is commonly used to describe the physical condition where a part of the body becomes larger ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Cách nói sưng; bị sưng trong tiếng Anh

Cách nói sưng; bị sưng trong tiếng Anh

Phải nói sưng; bị sưng như thế nào trong tiếng Anh? swollen. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản ...

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

sưng - Vietnamese-English dictionary

sưng - Vietnamese-English dictionary

swell, intumesce, intumescent are the top translations of "sưng" into English. Sample translated sentence: Không có sưng tấy gì cả, có nghĩa là anh ko bị nhiễm ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm