Ngập đầu trong công việc tiếng Anh nói thế nào?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tôi thấy hồi hộp khi đi hẹn hò với người nước ngoài? · luyện nghe tiếng anh | Từ vựng công việc, bạn làm nghề gì? · If You Know These 20 Phrases, ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=DrQXQXzGm00

Kênh: Liberate English Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

hồi hộp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hồi hộp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hồi hộp kèm nghĩa tiếng anh nervous, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

HỒI HỘP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỒI HỘP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hồi hộp trong Anh như with bated breath, catharsis, throb và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

What is the translation of "hồi hộp" in English?

What is the translation of

bab.la · Dictionary · Vietnamese-English; hồi hộp. What is the translation of "hồi hộp" in English? vi hồi hộp = en. volume_up. with bated breath. chevron_left.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

hồi hộp in English - Vietnamese-English Dictionary

hồi hộp in English - Vietnamese-English Dictionary

exciting, thrill, flutter are the top translations of "hồi hộp" into English. Sample translated sentence: Ngày đầu thật vui thích nhiều chuyện hồi hộp và rùng ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

sự hồi hộp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sự hồi hộp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tiếng Anh: Nervousness Ví dụ: She felt a sense of nervousness before her big presentation. (Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước bài thuyết trình quan trọng của mình.) ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hồi hộp" thành Tiếng Anh

Phép dịch

exciting, thrill, flutter là các bản dịch hàng đầu của "hồi hộp" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ngày đầu thật vui thích nhiều chuyện hồi hộp và rùng rợn. ↔ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Hồi Hộp trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Hồi Hộp trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Hồi Hộp trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt · 1. “Hồi hộp” trong Tiếng Anh là gì? Nervous. Cách phát âm: /ˈnɜːvəs & ˈnɜːr-/. Định nghĩa: · 2. Cách ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

THRILL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

THRILL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — hồi hộp, xúc động. She was thrilled at/by the invitation. thrill. noun ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

hồi hộp

hồi hộp

The Vietnamese word "hồi hộp" is an adjective that describes a feeling of excitement and nervousness at the same time. It often refers to the fluttery ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Hoi hóp tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Hoi hóp tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt

Mô tả chung. (formal) anxious; (informal) nervous — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái lo lắng, hồi hộp, tim đập nhanh trước sự kiện quan trọng hoặc khi bối rối.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm