NGOẠI BỆNH LÝ CTUMP: VIÊM RUỘT THỪA | Ths. BSCKI ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

NGOẠI BỆNH LÝ CTUMP: VIÊM RUỘT THỪA | Ths. BSCKI. Đoàn Anh Vũ. 395 views · 1 year ago ...more. Hoàng Huy CTUMP. 1.9K. Subscribe.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=TwoQLJaofFo

Kênh: Hoàng Huy CTUMP Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Eo: waist · Rốn: navel · Cơ bụng: abdominal muscles · Dạ dày: stomach · Ruột: intestines · Ruột thừa: appendix · Gan: liver · Lách: spleen. Túi mật ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

What is the translation of "ruột thừa" in English?

What is the translation of

Similar translations for "ruột thừa" in English · tube · core · mandrel · intestine · bowel · pith · innards · insides. đồ thừa noun. English. waste. lũy thừa ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Nghĩa của "ruột thừa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "ruột thừa" trong tiếng Anh · tube · core · mandrel · intestine · bowel · pith · innards · insides. đồ thừa danh từ. English. waste.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "ruột thừa" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "ruột thừa" thành Tiếng Anh. appendix, vermiform appendix, appendix là các bản dịch hàng đầu của "ruột thừa" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Viêm ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

appendicitis - Tiếng Anh

appendicitis - Tiếng Anh

Bệnh viêm ruột thừa. Từ phái sinh. sửa · pseudoappendicitis · spendicitis. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appendicitis”, trong Việt–Việt ‎ ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

ruột thừa in English - Vietnamese-English Dictionary

ruột thừa in English - Vietnamese-English Dictionary

appendix, vermiform appendix, appendix are the top translations of "ruột thừa" into English. Sample translated sentence: Viêm ruột thừa có thể xảy ra khi ống ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

viêm ruột thừa - Vietnamese to English Dictionary

viêm ruột thừa - Vietnamese to English Dictionary

Translate "viêm ruột thừa" from Vietnamese to English - "appendicitis". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

RUỘT THỪA (APPENDIX), VIÊM RUỘT THỪA (APPENDIC ...

RUỘT THỪA (APPENDIX), VIÊM RUỘT THỪA (APPENDIC ...

Appendix (ruột thừa) là một từ Latin có nghĩa là 'một cái gì đó nối vào / gắn liền (something attached), là một túi hình ống nối vào manh tràng ...

Tên miền: nguyenphuocvinhco.com Đọc thêm

APPENDIX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

APPENDIX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

APPENDIX ý nghĩa, định nghĩa, APPENDIX là gì: 1. a small tube-shaped part that is joined to the intestines on the right side of the body and has…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm