“Nhầm Lẫn” trong tiếng Anh là gì? 👨‍⚕️ | BS Kiên - Tiếng Anh ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

English Town - TP Tiếng Anh giữa lòng Sài Gòn. English Town ... viêm ruột thừa thì đôi khi bị nhầm với cả ngộ độc thực phẩm. Vì biểu ...

Link source: https://www.facebook.com/bsdotrungkien/videos/nh%E1%BA%A7m-l%E1%BA%ABn-trong-ti%E1%BA%BFng-anh-l%C3%A0-g%C3%AC-%EF%B8%8F/1596360924296940/

Kênh: BS Kiên - Tiếng Anh Y Khoa Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Thông tin Y khoa: Viêm ruột thừa (Tên Tiếng Anh

Thông tin Y khoa: Viêm ruột thừa (Tên Tiếng Anh

Thông tin Y khoa: Viêm ruột thừa (Tên Tiếng Anh: Appendicitis). Viêm ruột thừa cấp tính, thường gây đau bụng và viêm phúc mạc ở trẻ nhỏ và những người mới ...

Tên miền: ykhoangaynay.com Đọc thêm

viêm ruột thừa Tiếng Anh là gì

viêm ruột thừa Tiếng Anh là gì

viêm ruột thừa kèm nghĩa tiếng anh Appendicitis, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "bệnh viêm ruột thừa" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "bệnh viêm ruột thừa" thành Tiếng Anh. appendicitis là bản dịch của "bệnh viêm ruột thừa" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bệnh viêm ruột thừa được ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

appendicitis - Tiếng Anh

appendicitis - Tiếng Anh

Bệnh viêm ruột thừa. Từ phái sinh. sửa · pseudoappendicitis · spendicitis. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appendicitis”, trong Việt–Việt ‎ ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

viêm ruột thừa - Vietnamese to English Dictionary

viêm ruột thừa - Vietnamese to English Dictionary

English translation of viêm ruột thừa is appendicitis · Translate viêm ruột thừa into other languages · Popular Language Pairs · Our Translation Services.

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Phép dịch "viêm ruột thừa" thành Tiếng Anh

Phép dịch

appendicitis, appendicitis là các bản dịch hàng đầu của "viêm ruột thừa" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Các triệu chứng viêm ruột thừa cổ điển là đau bụng và ăn ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

đau ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đau ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Appendicitis (noun) – viêm ruột thừa Ví dụ: Appendicitis is a medical emergency requiring surgery. (Viêm ruột thừa là một tình trạng y tế khẩn cấp cần phẫu thu ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

RUỘT THỪA (APPENDIX), VIÊM RUỘT THỪA (APPENDIC ...

RUỘT THỪA (APPENDIX), VIÊM RUỘT THỪA (APPENDIC ...

23 Aug 2021 — itis' có nghĩa 'viêm ruột thừa' (inflammation of the appendix). -ITIS/aitis/: HẬU TỐ CHỈ 'VIÊM' TRONG TIẾNG ANH Y KHOA. Hậu tố '-itis' được ...

Tên miền: nguyenphuocvinhco.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Viêm ruột thừa

Vietgle Tra từ - Dịch song ngữ - Viêm ruột thừa

Thuật ngữ “appendicitis” có nghĩa là viêm ruột thừa. Ruột thừa là một ống có hình dạng mẩu mô, kích cỡ bằng ngón tay, tiếp giáp với ruột già ở vùng bên phải ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

Viêm ruột thừa cấp: Biến chứng nguy hiểm và những điều ...

Viêm ruột thừa cấp: Biến chứng nguy hiểm và những điều ...

30 Jul 2025 — Viêm ruột thừa cấp (Acute appendicitis) là tình trạng viêm cấp tính ở ruột thừa. Sự tắc nghẽn trong lòng ruột thừa có thể là nguyên nhân gây ...

Tên miền: nhathuoclongchau.com.vn Đọc thêm