Notes When Growing Chili Peppers at Home

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Video chia sẻ những lưu ý, những mẹo vặt khi trồng ớt tại nhà, ớt là cây rất dễ trồng, chỉ cần đất tơi xốp, thùng thoát nước tốt và trồng ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=M4vMas89cNA

Kênh: Dũng Bờm TV Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Chili – Wikipedia tiếng Việt

Chili – Wikipedia tiếng Việt

Chili con carne (phát âm tiếng Tây Ban Nha: [ˈtʃili koŋ ˈkaɾne]; tiếng Việt: Ớt với thịt) là một món hầm cay có chứa ớt, thịt (thường là thịt bò), và thường có ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

CHILI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHILI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — CHILI ý nghĩa, định nghĩa, CHILI là gì: 1. a US spelling of chilli 2. the small red or green seed case from particular types of pepper…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHILI - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CHILI - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "chili" trong Việt là gì? en. volume_up. chili = vi ớt ... Từ đồng nghĩa. Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "chili": chili. English. chile; chili ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

"Chili" nghĩa là gì vậy? Nó khác "soup" (súp) ở điểm nào?

Chili nói riêng là món hầm nêm gia vị với ớt (thường là ớt khô) (do đó có tên gọi như vậy). Thông thường, người ta dùng bột ớt, nhưng cách ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Chili là gì? | Từ điển Anh - Việt

Chili là gì? | Từ điển Anh - Việt

Chili là từ chỉ quả ớt cay trong tiếng Anh, thường dùng trong nấu ăn để tăng vị cay. Chili còn có dạng số nhiều và các từ liên quan như chili powder.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

chili – Wiktionary tiếng Việt

chili – Wiktionary tiếng Việt

chili (số nhiều chilis) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ). Ớt cay, tươi hay khô, thường màu đỏ, của vài loại cây trồng. The farmers' market had a wide variety of chilis, ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ chilli, từ chilli là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ chilli, từ chilli là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. ớt khô. Từ gần giống. chilling schilling chilliness · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: · Từ vựng chủ đề Động vật · Từ vựng chủ đề Công việc ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

chilli trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

chilli trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

ớt, ớt khô là các bản dịch hàng đầu của "chilli" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Says he always adds a dash of chilli powder. ↔ Nó bảo hắn luôn thêm vào một ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CHILLI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHILLI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a spicy dish of meat, onions, chillies or chilli powder, and usually beans: His favourite food is chilli. I've made a chilli for tonight.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm