“Phản Ứng” tiếng Anh là gì? 👩‍🔬👨‍🔬 | BS Kiên - Tiếng Anh Y ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

More videos you may like ; “Phản Hồi” tiếng Anh là gì?. 2 days ago · 46K views ; “Che Giấu” tiếng Anh là gì?. Sep 17, 2025 · 68K views ; “Tạo ...

Link source: https://www.facebook.com/bsdotrungkien/videos/ph%E1%BA%A3n-%E1%BB%A9ng-ti%E1%BA%BFng-anh-l%C3%A0-g%C3%AC-/1092097443089891/

Kênh: BS Kiên - Tiếng Anh Y Khoa Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

buồn nôn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

buồn nôn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nauseate (gây buồn nôn). Ex: Cảm giác của hương liệu này gây ra cho tôi một cảm giác buồn nôn. (The scent of this perfume nauseates me.) · Nauseous (buồn nôn).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "buồn nôn" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "buồn nôn" thành Tiếng Anh. sick, feel sick, mawkish là các bản dịch hàng đầu của "buồn nôn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: “Tôi muốn tránh cảm ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

NAUSEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NAUSEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NAUSEA ý nghĩa, định nghĩa, NAUSEA là gì: 1. the feeling that you are going to vomit: 2. the feeling that you are going to vomit: 3. a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

cảm thấy buồn nôn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cảm thấy buồn nôn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cảm thấy buồn nôn kèm nghĩa tiếng anh feel nauseous, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Buồn Nôn in English | Vietnamese to English Dictionary

Buồn Nôn in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "buồn nôn" from Vietnamese to English - "nausea". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Phép dịch "cảm thấy buồn nôn" thành Tiếng Anh

Phép dịch

queasy là bản dịch của "cảm thấy buồn nôn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tránh các loại thức ăn và hương vị làm bạn cảm thấy buồn nôn . ↔ Avoiding foods and ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Buồn nôn và ói mửa (Nausea and vomiting)

Buồn nôn và ói mửa (Nausea and vomiting)

Buồn nôn và ói mửa (Nausea and vomiting) star_border Save this page Click to add bookmark. Buồn nôn có nghĩa là thấy muốn bệnh và ói mửa có nghĩa là bị bệnh (ói ...

Tên miền: cancer.nsw.gov.au Đọc thêm

Nghĩa của "sự buồn nôn" trong tiếng Anh

Nghĩa của

sự · engagement ; nôn · retch · vomit ; nôn · throw up ; buồn · sad · sorrowful · blue ; buồn · upset · sadness.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm