“Shit” nghĩa là gì? Giải thích từ tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Khám phá nghĩa của từ “shit” và các cụm từ liên quan trong tiếng Anh qua video này! #education #hoctienganh #learnontiktok. Đây là thông tin do ...

Link source: https://www.tiktok.com/@binochemtienganh/video/6960669722752961794?lang=en

Kênh: binochemtienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

sẹo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sẹo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sẹo kèm nghĩa tiếng anh scar, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

sẹo trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

sẹo trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

scar, cicatrice, scar node là các bản dịch hàng đầu của "sẹo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tom có sẹo trên chân phải. ↔ Tom has a scar on his right leg.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SCAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SCAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SCAR ý nghĩa, định nghĩa, SCAR là gì: 1. a mark left on part of the body after an injury, such as a cut, has healed: 2. a sign of damage…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SCAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SCAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

8 days ago — sẹo, vết sẹo. a scar on the arm where the dog bit him. scar. verb. past ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ scar, từ scar là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ scar, từ scar là gì? (từ điển Anh-Việt)

scar /skɑ:/ nghĩa là: (như) scaur, sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ scar, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Katu - "Vết sẹo" tiếng Anh là gì? Scar (noun) /skɑːr ...

Katu -

"Vết sẹo" tiếng Anh là gì? Scar (noun) /skɑːr/: vết sẹo Ví dụ: She had a long scar on her shoulder. (Cô ấy có 1 vết sẹo dài trên vai) Trích ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Sẹo – Wikipedia tiếng Việt

Sẹo – Wikipedia tiếng Việt

Sẹo lõm. sửa. Sẹo lõm hay còn gọi là sẹo rỗ là di chứng của các bệnh lý về da liễu như mụn trứng cá, thủy đậu, dị ứng, tai nạn để lại. Khiến cho vùng hạ bì ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Phép dịch "vết sẹo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "vết sẹo" thành Tiếng Anh. scar, chalk, cicatricial là các bản dịch hàng đầu của "vết sẹo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hắn có một vết sẹo trên ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thẹo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thẹo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

VIETNAMESE. thẹo. Vết sẹo. word. ENGLISH. Scar. NOUN. /skɑr/. Cicatrix. thẹo là vết sẹo trên da do tổn thương để lại. Ví dụ. 1. Thẹo trên tay anh ấy rõ ràng.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

scar – Wiktionary tiếng Việt

scar – Wiktionary tiếng Việt

Danh từ · (Như) Scaur. · Sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng). · (Nghĩa bóng) Mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ. · (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vết nhơ. scars ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm