Thắt dây giày, Thắt lưng, và cúc áo tiếng Anh là gì nhỉ? Những ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Thắt dây giày, Thắt lưng, và cúc áo tiếng Anh là gì nhỉ? Những từ tưởng chừng như rất đơn giản nhưng không phải ai cũng biết Cùng đoán nghĩa ...

Link source: https://www.instagram.com/reel/DMIRgrgBsqW/

Kênh: Jul 15, 2025 Nguồn video: Instagram


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Phép dịch "cúc áo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

button là bản dịch của "cúc áo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chỉ cần cài ... Sao không cởi bớt cúc áo ở đây đi? Why don't we just unbutton this ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

khuy áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khuy áo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Button up: Đóng nút (Đóng cổ áo hoặc khuy áo) Ví dụ: Anh ấy đã nút cổ áo lên trước khi ra khỏi nhà. (He buttoned up his collar before leaving the house.)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "khuy áo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "khuy áo" trong tiếng Anh ; khuy · button ; áo · shirt · jacket · gown · garment worn on upper body ; khuy bấm ở áo · stud ; mặc quần áo ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÚC ÁO - Translation in English

CÚC ÁO - Translation in English

shirt · jacket · gown · garment worn on upper body.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "khuy áo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

button là bản dịch của "khuy áo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt. ↔ Better undo your buttons lest it sting you.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ button, từ button là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ button, từ button là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. cái khuy, cái cúc (áo) · cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...) · nụ hoa; búp mầm (chưa nở) · (số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

KHUY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHUY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

khuy · button · cúc áo, nút, khuy áo, nút bấm) ; khuy áo · button · cúc áo, nút, khuy, nút bấm) ; khuy bấm ở áo · stud · đinh tán, núm cửa) ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm