Vấn nạn nhức nhối hiện nay tại các bệnh viện Việt Nam ...

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Robot gì đây ? Oct 4, 2025 · 854 views. 00:26. Một âm mưu hết sức thâm độc ! Oct 1, 2025 · 1K views. 00:12. Nha nha. Sep 27, 2025 · 835 ...

Link source: https://www.facebook.com/keung.feng/videos/v%E1%BA%A5n-n%E1%BA%A1n-nh%E1%BB%A9c-nh%E1%BB%91i-hi%E1%BB%87n-nay-t%E1%BA%A1i-c%C3%A1c-b%E1%BB%87nh-vi%E1%BB%87n-vi%E1%BB%87t-nam/1071390828250850/

Kênh: Cường Phan Nguồn video: Facebook


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Nhức nhối - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Nhức nhối - Từ điển Việt

Tính từ · nhức, đau như dội lên, khó chịu · (vấn đề, sự việc) gây cảm giác khó chịu dai dẳng, khiến luôn phải nghĩ đến.See more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

nhức nhối – Wiktionary tiếng Việt

nhức nhối – Wiktionary tiếng Việt

Định nghĩa. nhức nhối. Nhức dai dẳng. Nhức nhối khó chịu. Dịch. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nhức nhối”, trong Việt–Việt ‎ (DICT), Leipzig: ...See more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "nhức nhối" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nhức nhối. - Nhức dai dẳng: Nhức nhối khó chịu. nt. Nhức dai dẳng. Vết thương nhức nhối. Nỗi nhớ thương nhức nhối. xem thêm: đau, nhức, nhức nhối, buốt, ...See more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Nhức nhói - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Nhức nhói - Từ điển Việt

Nhức nhói. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Tính từ. (Ít dùng) như nhức nhối. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Nh%E1%BB%A9c_nh%C3%B3i ». tác giả.See more

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "nhức nhói" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

Phát âm nhức nhói. nt.x.Nhức nhối. Phát âm nhức nhói. nhức nhói. như nhức nhối. Phát âm nhức nhói. nhức nhói. như nhức nhối.See more

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

vấn đề nhức nhối Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vấn đề nhức nhối Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Vấn đề nhức nhối là những vấn đề khó giải quyết và thường hay kéo dài, gây nên phiền muộn chung. Ví dụ. 1. Vô gia cư ...See more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

What is the translation of "nhức nhối" in English?

What is the translation of

nhức nhối {adjective}. general; "cơn đau". 1. general. volume_up · piercing {adj.}.See more

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

"nhúc nhối " có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Việt

không phải là "nhúc nhối" đâu bạn mà là nhức nhối là tính từ ý chỉ là rất đau .For example : tôi đau nhức nhối ở bàn chân. Xem bản dịch.See more

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Từ đồng nghĩa và gần nghĩa với NHỨC NHỐI

Từ đồng nghĩa và gần nghĩa với NHỨC NHỐI

Từ đồng nghĩa với "nhức nhối" ; đau nhức, đau nhói, đau đớn, châm chích ; đau buốt, đau rát, đau nhói, đau xé.See more

Tên miền: tudiendongnghia.com Đọc thêm

Phép dịch "đau nhức nhối" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "đau nhức nhối" thành Tiếng Anh. shoot là bản dịch của "đau nhức nhối" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mức độ đau có thể từ mức tê mỏi gây khó chịu ...See more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm