Westlife: 25 Years of Magic at Royal Albert Hall

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

My Love Nghĩa Là Gì · My Love Song · My Love Westlife Lyrics. 534.2KLikes. 2793Comments. 9824Shares. mienkyuc.tiktok. Miền Ký Ức. My Love # ...

Link source: https://www.tiktok.com/@westlife/video/7556183349971258646

Kênh: westlife Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Royal - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Royal - Từ điển Anh - Việt

Tính từ · (thuộc) vua; (thuộc) nữ hoàng · ( Royal) (thuộc) hoàng gia · Vương giả, như vua chúa; trọng thể, long trọng.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

ROYAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ROYAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

royal {tính} · thuộc hoàng gia; hoàng tộc; vương gia ; royal coat {danh} · áo bào ; royal music {danh} · âm nhạc cung đình; nhạc cung đình; nhã nhạc cung đình.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

royal

royal

royal /ˈrɔɪ.əl/. (Thuộc) Vua. the royal family — hoàng gia: prince royal — hoàng thái tử. (Royal) (thuộc) hoàng gia (Anh); vương lập.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

ROYAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ROYAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ROYAL ý nghĩa, định nghĩa, ROYAL là gì: 1. belonging or connected to a king or queen or a member of their family: 2. good or excellent, as…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ royal, từ royal là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ royal, từ royal là gì? (từ điển Anh-Việt)

tính từ. (thuộc) vua · (Royal) (thuộc) hoàng gia (Anh). Royal Military Academy · như vua chúa; trọng thể, sang trọng, huy hoàng, lộng lẫy. to give someone a royal ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

royal nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

royal nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

1. The royal family attended the ceremony. Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ. She received a royal invitation.

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

royal trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

royal trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

vua, ngự, royal_sail là các bản dịch hàng đầu của "royal" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Then we shall indeed be a royal priesthood. ↔ Rồi chúng ta sẽ thật sự ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Royal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Royal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Royal nghĩa là thuộc về hoàng gia hoặc vua chúa. Từ này thường dùng để chỉ tính chất, quyền lực hoặc uy quyền của hoàng gia.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Royal là gì: Khám Phá Thế Giới Quý Tộc Hoàng Gia

Royal là gì: Khám Phá Thế Giới Quý Tộc Hoàng Gia

“Royal” là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng nhìn chung nó mang ý nghĩa liên quan đến vua, hoàng hậu, hoàng tộc hoặc bất cứ thứ gì thuộc về ...

Tên miền: nguoidaibieu.com.vn Đọc thêm

Sao lại có nhiều người dùng sai từ “Royal” và “Royale” ...

Sao lại có nhiều người dùng sai từ “Royal” và “Royale” ...

"Royal", nói theo kiểu dân dã, thì nghĩa là sang chảnh hoặc là bảnh bao lắm.

Tên miền: reddit.com Đọc thêm