What is Citron?| The Original Citrus

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

The (Etrog) Citron is one of the original citrus varieties and has contributed to creating many of your favorite modern citrus varieties.

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=36Hl73Jxo84

Kênh: ShamrockgirlWorld Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Thanh yên là quả gì?Những công dụng tuyệt vời của ...

Thanh yên là quả gì?Những công dụng tuyệt vời của ...

Thanh yên, hay còn gọi là chanh yên là loại trái cây thuộc chi cam canh, tên khoa học là Citron. Chúng là loài cây bản địa ở Myanmar, Ấn Độ ...

Tên miền: traicayvuongtron.vn Đọc thêm

CITRON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CITRON - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

citron {danh} · cây thanh yên · màu vỏ chanh ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Trái thanh yên là trái gì? Những công dụng tuyệt vời của trái ...

Trái thanh yên là trái gì? Những công dụng tuyệt vời của trái ...

Trái thanh yên hay còn được gọi là chanh yên, trái thanh yên thuộc chi Cam chanh có tên tiếng anh là Citron và tên khoa học Citrus limonimedica. Trái thanh ...

Tên miền: bachhoaxanh.com Đọc thêm

Thanh yên – Wikipedia tiếng Việt

Thanh yên – Wikipedia tiếng Việt

Thanh yên (danh pháp hai phần: Citrus medica) là cây ăn quả thuộc chi Cam chanh. Quả có múi lớn, có mùi thơm với vỏ dày. Quả được mô tả là trông giống như một ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Citron - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Citron - Từ điển Anh - Việt

(thực vật học) cây thanh yên. Quả thanh yên. Màu vỏ chanh ( (cũng) citron colour). Chuyên ngành. Thực phẩm. quả chanh. Y học. cây chanh. Kinh tế ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

CITRON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CITRON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CITRON ý nghĩa, định nghĩa, CITRON là gì: 1. a fruit similar to a lemon but larger, with a less sour taste and thick skin, or the small tree…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ: citron

Từ: citron

danh từ. (thực vật học) cây thanh yên. quả thanh yên. màu vỏ chanh ((cũng) citron colour). Từ gần giống. citronella · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

citron

citron

Từ "citron" trong tiếng Anh có nghĩa là "cây thanh yên" hoặc "quả thanh yên". Đây là một loại trái cây lớn, có vỏ dày và thơm, thường được sử dụng trong ẩm ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Chanh yên rừng hiếm gặp, trở thành mặt hàng được nhiều ...

Chanh yên rừng hiếm gặp, trở thành mặt hàng được nhiều ...

Chanh yên thuộc họ nhà cam quýt có tên khoa học là Citron được trồng ở rất nhiều nơi trên thế giới. Ở Việt Nam, chanh yên được trồng nhiều nhất ...

Tên miền: suckhoedoisong.vn Đọc thêm

Bạn biết gì về chúng ? Chi cam chanh (Citrus) , là một ...

Bạn biết gì về chúng ? Chi cam chanh (Citrus) , là một ...

Hãy cùng tìm hiểu: 1/ Citron: Citron (citrus medica) hay trong tiếng Việt còn gọi là quả Thanh Yên (hoặc chanh yên). Vốn là loài bản địa thuộc ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm