What's Inside 12 Cordless Drill 6$

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

... •88K views · 13:37. Go to channel · Không chỉ là tụ điện - Siêu tụ để làm gì? - Super capacitors. PTA-ND•207K views · 10:45. Go to channel ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=Wn7b8bj-ZFI

Kênh: Kênh Sáng Tạo .COM Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Nghĩa của từ Cordless - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Cordless - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Cordless - Từ điển Anh - Việt: /'''´kɔ:dlis'''/, không phích cắm, không dây,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

CORDLESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CORDLESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CORDLESS ý nghĩa, định nghĩa, CORDLESS là gì: 1. A cordless electrical tool or piece of equipment operates without needing to be permanently…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

cordless

cordless

Ý nghĩa chính: "Cordless" chỉ những thiết bị không có dây dẫn, ví dụ như điện thoại, máy khoan, hoặc thiết bị gia dụng khác. · Ví dụ sử dụng: · Biến thể của từ:.

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

CORDLESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CORDLESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của cordless là gì? Xem định nghĩa của cordless trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. cord · cordial · cordiality · cordially. cordless. cordon · cordon ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "cordless" - là gì?

Từ điển Anh Việt

Phát âm cordless ; CT cordless telephone. điện thoại vô tuyến ; cordless telephone. chão ; cordless telephone (CT). điện thoại vô tuyến ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Cordless là gì, Nghĩa của từ Cordless | Từ điển Anh - Việt

Cordless là gì, Nghĩa của từ Cordless | Từ điển Anh - Việt

/´kɔ:dlis/. Điện lạnh. không phích cắm. Kỹ thuật chung. không dây. Cordless Access Service (CAS): dịch vụ truy nhập không dây: cordless mouse: chuột không ...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Cordless

Cordless

The term cordless is generally used to refer to electrical or electronic devices that are powered by a battery or battery pack and can operate without a power ...

Tên miền: en.wikipedia.org Đọc thêm

Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Cordless từ điển Anh - Việt

Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Cordless từ điển Anh - Việt

Giải nghĩa cho từ: Cordless. Thiết bị điện tử nhỏ hoặc dụng cụ điện không có dây và phích cắm cho ổ cắm điện mà thay vào đó được cấp nguồn bằng pin, là loại ...

Tên miền: scandict.com Đọc thêm