Chức năng gan

Cách Đọc Chỉ Số AST ALT Bao Nhiêu Là Bình Thường Để Hiểu Đúng Tình Trạng Gan Của Bạn

Cách Đọc Chỉ Số AST ALT Bao Nhiêu Là Bình Thường Để Hiểu Đúng Tình Trạng Gan Của Bạn

Cầm tờ kết quả xét nghiệm trên tay, bạn dừng lại ở hai chỉ số AST và ALT rồi tự hỏi: con số này cao hơn mức bình thường nghĩa là gì, gan đang gặp vấn đề gì, có cần đi khám gấp không. Đây là phản ứng hoàn toàn bình thường với bất kỳ ai không có chuyên môn y tế, nhất là khi vừa nhận kết quả cho bản thân, con nhỏ hoặc cha mẹ lớn tuổi.

Hiểu đúng chỉ số AST và ALT bao nhiêu là bình thường giúp bạn tránh hai thái cực nguy hiểm: hoảng sợ quá mức với một thay đổi nhỏ, hoặc chủ quan bỏ qua dấu hiệu tổn thương gan thực sự. Bài viết này giúp bạn đọc kết quả xét nghiệm một cách tỉnh táo, biết ngưỡng nào cần theo dõi và ngưỡng nào nên gặp bác sĩ.

Bạn không cần trở thành chuyên gia gan mật. Chỉ cần nắm được ý nghĩa cơ bản của hai enzyme này, khoảng tham chiếu thông thường và những yếu tố có thể làm chỉ số dao động. Từ đó, bạn sẽ tự tin hơn khi trao đổi với bác sĩ và đưa ra quyết định theo dõi sức khỏe đúng đắn cho gia đình.

Chỉ số AST và ALT là gì trong xét nghiệm men gan

Khác biệt giữa AST (SGOT) và ALT (SGPT) về vị trí tồn tại trong cơ thể

AST (SGOT) và ALT (SGPT) là hai enzyme gan thường được đo cùng lúc. Tuy nhiên, vị trí phân bố của chúng khác nhau rõ rệt. ALT hiện diện chủ yếu trong tế bào gan, chỉ có một lượng nhỏ ở thận, tim và cơ. Ngược lại, AST có mặt ở nhiều cơ quan hơn: gan, tim, cơ xương, thận, não và hồng cầu. Vì vậy, khi AST tăng đơn độc, chưa chắc do gan mà có thể do tổn thương cơ hoặc nhồi máu cơ tim. Cụ thể:

  • ALT (SGPT): tập trung cao nhất ở gan, ít ở nơi khác.
  • AST (SGOT): phân bố rộng, gan chỉ là một trong nhiều nguồn.
  • Ý nghĩa: ALT tăng thường gợi ý gan, AST tăng cần xét thêm bối cảnh lâm sàng.

Để biết chỉ số ast alt bao nhiêu là bình thường, bạn cần so với ngưỡng tham chiếu của phòng xét nghiệm, thường AST dưới 40 U/L và ALT dưới 40 U/L ở người trưởng thành khỏe mạnh.

Vì sao ALT thường được xem là dấu hiệu đặc hiệu hơn cho gan

ALT được xem là “chìa khóa” đánh giá tổn thương gan vì enzyme này gần như chỉ nằm trong tế bào gan. Khi tế bào gan bị viêm, hoại tử hoặc tổn thương do rượu, virus viêm gan, gan nhiễm mỡ, ALT sẽ phóng thích vào máu nhanh và rõ hơn AST. Ngược lại, AST tăng có thể đến từ cơ bắp sau tập luyện nặng hoặc bệnh tim, khiến bác sĩ khó quy kết nguyên nhân cho gan nếu chỉ nhìn AST. Trên thực tế, tỷ lệ AST/ALT còn giúp phân biệt một số bệnh: tỷ lệ >2 thường gặp ở tổn thương gan do rượu, còn viêm gan virus thường ALT tăng cao hơn AST. Vì thế, khi bạn hoặc người nhà nhận kết quả xét nghiệm, hãy chú ý rằng ALT tăng kéo dài, dù chỉ gấp 1,5–2 lần ngưỡng bình thường, cũng cần đi khám chuyên khoa gan mật. Đừng tự ý dùng thuốc bổ gan khi chưa rõ nguyên nhân.

Portrait of a smiling woman in a white shirt standing indoors, exuding confidence.

Chỉ số AST ALT bao nhiêu là bình thường theo giới tính và độ tuổi

Khoảng tham chiếu thường gặp với đơn vị U/L

Khi cầm phiếu xét nghiệm, bạn thường thấy hai chỉ số AST (SGOT) và ALT (SGPT). Vậy chỉ số AST ALT bao nhiêu là bình thường? Dưới đây là khoảng tham chiếu phổ biến tính theo đơn vị U/L:

  • Nam giới trưởng thành: AST từ 10–40 U/L, ALT từ 9–40 U/L.
  • Nữ giới trưởng thành: AST từ 9–32 U/L, ALT từ 7–35 U/L.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: ALT thường dưới 30 U/L, AST có thể cao hơn nhẹ do xương phát triển.
  • Người cao tuổi: giá trị nằm trong giới hạn người lớn, đôi khi thấp hơn một chút.

Ví dụ, một phụ nữ 40 tuổi có ALT 28 U/L là bình thường; nam giới cùng chỉ số cũng bình thường. Nếu kết quả vượt quá 2 lần giới hạn trên, bạn nên đi khám để tìm nguyên nhân. Mẹo: luôn so sánh với khoảng tham chiếu in trên phiếu của bạn, vì mỗi nơi có chuẩn riêng.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhẹ giữa các phòng xét nghiệm

Nhiều người thắc mắc vì sao cùng một người, xét nghiệm ở hai nơi lại cho kết quả AST, ALT khác nhau. Nguyên nhân chính không phải do sai sót mà do:

  • Hóa chất và bộ kít thử: mỗi hãng sản xuất có công thức riêng, độ nhạy khác nhau.
  • Phương pháp đo: có nơi dùng kỹ thuật động học, nơi khác dùng đo màu, dẫn đến sai lệch nhỏ.
  • Điều kiện bảo quản mẫu: máu để lâu hoặc vận chuyển ở nhiệt độ cao có thể làm men gan thay đổi.
  • Thời điểm lấy máu: sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc sau vận động mạnh, chỉ số có thể tăng nhẹ.

Ví dụ, phòng xét nghiệm A báo ALT 45 U/L, phòng xét nghiệm B báo 38 U/L cho cùng một mẫu máu trong ngày. Sự chênh lệch này vẫn chấp nhận được. Quan trọng hơn là theo dõi xu hướng khi xét nghiệm cùng một nơi. Nếu bạn lo lắng, hãy xem thêm chỉ số men gan cao cảnh báo bệnh gì.

Ý nghĩa tỷ lệ AST/ALT trong đánh giá sức khỏe gan

Nhiều người chỉ nhìn riêng từng chỉ số mà bỏ qua mối tương quan giữa AST và ALT. Thực tế, tỷ lệ AST/ALT giúp bác sĩ phân biệt các nhóm bệnh gan khác nhau. Để hiểu đúng, trước tiên bạn cần biết chỉ số AST/ALT bao nhiêu là bình thường: thông thường cả hai đều dưới 40 U/L, tùy phòng xét nghiệm. Khi hai chỉ số cùng tăng nhưng tỷ lệ thay đổi, ý nghĩa lâm sàng cũng khác hẳn.

Tỷ lệ gần 1, trên 2 và GGT cao gợi ý điều gì

Tỷ lệ AST/ALT giúp định hướng nguyên nhân tổn thương gan, dù không thay thế chẩn đoán chuyên sâu. Các kiểu thường gặp:

  • Tỷ lệ gần 1 (AST xấp xỉ ALT) gợi ý viêm gan do virus, gan nhiễm mỡ hoặc tổn thương gan do thuốc.
  • Tỷ lệ trên 2 (AST cao gấp đôi ALT trở lên) thường liên quan đến xơ gan hoặc tổn thương gan do rượu.
  • GGT cao kèm tỷ lệ AST/ALT bất thường gợi ý tổn thương đường mật hoặc gan do rượu, vì GGT rất nhạy với bia rượu.

Ví dụ: nếu ALT 45 U/L, AST 100 U/L và GGT tăng gấp ba, người uống rượu lâu năm nên nghĩ đến tổn thương gan do rượu thay vì chỉ viêm gan nhẹ. Nhưng tỷ lệ chỉ mang tính gợi ý, không đủ để kết luận bệnh.

Khi tỷ lệ AST/ALT thay đổi dù từng chỉ số vẫn trong giới hạn

Đây là tình huống nhiều người bỏ sót: cả AST và ALT đều nằm trong khoảng tham chiếu nhưng tỷ lệ giữa chúng đã lệch. Lúc này, việc chỉ xem chỉ số này có thể gây yên tâm giả. Một số dấu hiệu nên lưu ý:

  • AST luôn cao hơn ALT ở mức nhẹ trong nhiều lần xét nghiệm, dù cả hai đều dưới ngưỡng.
  • ALT giảm dần trong khi AST giữ nguyên, làm tỷ lệ AST/ALT tăng lên.
  • GGT hoặc tiểu cầu bắt đầu thay đổi cùng chiều, dù men gan chưa vượt ngưỡng.

Mẹo thực tế: nếu bạn theo dõi cho cha mẹ lớn tuổi, đừng chỉ khoanh vùng chỉ số nào nằm ngoài khoảng. Hãy so sánh xu hướng AST/ALT qua 2–3 lần xét nghiệm cách nhau vài tháng. Tỷ lệ tăng dần có thể gợi ý xơ hóa gan tiến triển, đặc biệt ở người có tiền sử viêm gan B, C hoặc gan nhiễm mỡ. Khi thấy tỷ lệ thay đổi bất thường dù từng chỉ số vẫn “bình thường”, nên đi khám chuyên khoa gan mật để được siêu âm và đánh giá độ xơ hóa gan.

A snow plow clears a snow-covered street in Jönköping, Sweden, during winter.

Các nguyên nhân phổ biến khiến AST và ALT tăng cao

Tổn thương gan do viêm gan, rượu bia hoặc gan nhiễm mỡ

Gan là nơi tập trung nhiều AST và ALT. Khi tế bào gan bị viêm hoặc tổn thương, hai enzyme này rò rỉ vào máu. Người bệnh thường bối rối không biết chỉ số này; thông thường AST và ALT ở người khỏe mạnh dao động khoảng 20–40 U/L tùy phòng xét nghiệm.

Ba nhóm nguyên nhân tại gan hay gặp:

  • Viêm gan virus (A, B, C): ALT thường tăng cao hơn AST, có thể gấp nhiều lần ngưỡng bình thường.
  • Rượu bia: AST thường tăng nổi trội, đôi khi gấp đôi ALT, đặc biệt ở người uống dài ngày.
  • Gan nhiễm mỡ: hay gặp ở người thừa cân, tiểu đường, mỡ máu; chỉ số thường tăng nhẹ hoặc vừa, dễ bị bỏ qua.

Ví dụ: người 45 tuổi uống rượu 3–4 lần/tuần, AST 85 U/L, ALT 45 U/L; tỷ lệ AST/ALT > 2 gợi ý tổn thương do rượu. Nếu kèm vàng da, nước tiểu sẫm, hãy đi khám gan sớm.

Ảnh hưởng từ tim, cơ và một số loại thuốc đến chỉ số AST

Không phải lúc nào AST tăng cũng do gan. AST còn có trong cơ tim và cơ vân, nên nhồi máu cơ tim, viêm cơ, chấn thương cơ hoặc tập luyện quá sức đều có thể đẩy chỉ số này lên trong khi ALT gần như bình thường. Nếu bạn vừa chạy bộ dài, nâng tạ nặng hoặc té ngã trước ngày lấy máu, hãy báo bác sĩ để tránh hiểu nhầm. Một số loại thuốc cũng gây tăng men gan như paracetamol liều cao, statin giảm mỡ máu, kháng sinh hoặc thuốc chống động kinh. Khi theo dõi chỉ số men gan tại nhà, nên xét nghiệm lại sau 2–4 tuần nếu đang dùng thuốc. Nếu AST hoặc ALT tăng trên 2 lần ngưỡng bình thường và không rõ nguyên nhân, hãy đi khám chuyên khoa gan mật thay vì tự dùng thực phẩm chức năng thải độc.

Triệu chứng thường gặp khi chỉ số AST ALT bất thường

Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn và cảm giác nặng vùng hạ sườn phải

Khi men gan AST và ALT tăng, tế bào gan đang bị tổn thương hoặc viêm, quá trình chuyển hóa năng lượng bị rối loạn. Người bệnh thường thấy mệt mỏi kéo dài dù ngủ đủ giấc, kèm theo chán ăn, sợ dầu mỡ và buồn nôn nhẹ vào buổi sáng. Ví dụ, một người vừa dùng thuốc giảm đau vài ngày rồi thấy người uể oải bất thường, ăn không ngon miệng — rất có thể men gan đã tăng.

  • Mệt mỏi âm ỉ, không cải thiện sau nghỉ ngơi.
  • Chán ăn, buồn nôn, đầy bụng dù chỉ ăn nhẹ.
  • Cảm giác tức nặng hoặc căng tức vùng hạ sườn phải, tăng khi vận động mạnh.

Những dấu hiệu này dễ nhầm với rối loạn tiêu hóa hoặc căng thẳng. Bạn không cần nhớ chính xác cách làm này, chỉ cần lưu ý: nếu triệu chứng kéo dài hơn một tuần hoặc kèm kết quả xét nghiệm vượt ngưỡng tham chiếu trên phiếu, hãy đi khám sớm để tránh bỏ sót tổn thương gan thầm lặng.

Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu ở giai đoạn tổn thương gan rõ

Khi tổn thương gan tiến triển rõ, bilirubin không được đào thải kịp sẽ tích tụ trong máu, gây vàng da và vàng mắt. Đây là dấu hiệu muộn, cảnh báo chức năng gan đã suy giảm đáng kể. Nước tiểu có màu vàng sậm như nước trà đặc dù bạn uống đủ nước. Người nhà có thể nhận ra lòng trắng mắt của cha mẹ cao tuổi chuyển vàng sau vài ngày mệt mỏi, chán ăn — lúc này không nên chờ đợi thêm.

  • Vàng da rõ nhất ở mặt, lòng bàn tay và lòng trắng mắt.
  • Nước tiểu sẫm màu liên tục, phân có thể nhạt màu bất thường.
  • Ngứa da do muối mật lắng đọng, thường tăng về đêm gây mất ngủ.

Mẹo nhỏ: hãy kiểm tra màu da và mắt dưới ánh sáng tự nhiên vì đèn vàng dễ làm sai lệch quan sát. Nếu phát hiện vàng da hoặc nước tiểu sẫm màu kéo dài quá 24 giờ, đặc biệt ở người có tiền sử viêm gan hoặc dùng rượu bia thường xuyên, cần đến cơ sở y tế ngay để xét nghiệm lại men gan và đánh giá mức độ tổn thương.

Group of graduates posing joyfully in front of colorful graduation mural.

Khi nào bạn nên đi khám bác sĩ để kiểm tra men gan

Dấu hiệu cảnh báo cần xét nghiệm lại hoặc thăm khám sớm

Bạn không cần quá lo lắng nếu men gan chỉ lệch nhẹ và không có triệu chứng. Tuy nhiên, hãy chủ động đi khám ngay khi gặp các dấu hiệu sau:

  • Vàng da hoặc vàng mắt: Đây là dấu hiệu gan đang bị tổn thương rõ rệt.
  • Mệt mỏi kéo dài, chán ăn, buồn nôn: Cơ thể không chuyển hóa tốt do gan suy giảm chức năng.
  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu: Gợi ý mật không được bài tiết bình thường.
  • Đau tức hạ sườn phải: Có thể do gan to hoặc viêm.

Ví dụ, một người 35 tuổi thỉnh thoảng uống rượu cuối tuần thấy chỉ số ALT 85 U/L, gấp đôi ngưỡng bình thường, nên đi khám ngay dù chưa vàng da. Nếu bạn vừa nhận kết quả và không rõ chỉ số này, hãy so sánh với ngưỡng tham chiếu trên phiếu xét nghiệm. Thông thường, AST và ALT dưới 40 U/L được xem là bình thường, nhưng mỗi phòng xét nghiệm có thể khác nhau. Đừng chờ đến khi vàng da mới đi khám vì lúc đó gan đã tổn thương đáng kể. Nhiều người chỉ phát hiện men gan cao khi khám sức khỏe định kỳ, vì vậy đừng bỏ qua các dấu hiệu mơ hồ. Nếu kết quả chỉ tăng nhẹ 1-1,5 lần, bạn có thể theo dõi lại sau 1-3 tháng. Ngược lại, nếu men gan tăng đột ngột kèm nôn ói, lơ mơ, cần đến cơ sở y tế ngay. Khi chỉ số tăng gấp 2-3 lần, bạn nên gặp bác sĩ để được tư vấn men gan cao kịp thời.

Các yếu tố nguy cơ như uống rượu thường xuyên, béo phì, tiền sử viêm gan

Ngay cả khi chưa có triệu chứng, bạn vẫn nên kiểm tra men gan định kỳ nếu thuộc nhóm có yếu tố nguy cơ sau:

  • Uống rượu bia thường xuyên: Rượu là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương gan, làm tăng men gan.
  • Béo phì hoặc thừa cân: Mỡ tích tụ trong gan gây viêm gan nhiễm mỡ, khiến AST và ALT tăng âm thầm.
  • Tiền sử viêm gan B, C hoặc gia đình có người mắc bệnh gan: Nguy cơ xơ gan, ung thư gan cao hơn.

Những người này nên xét nghiệm men gan 6-12 tháng một lần. Việc nắm rõ chỉ số này giúp bạn phát hiện sớm bất thường thay vì chờ triệu chứng. Người uống rượu thường xuyên nên kiểm tra men gan mỗi 3-6 tháng, đặc biệt nếu uống hơn 2 ly mỗi ngày. Ví dụ, người thừa cân có thể có men gan bình thường nhưng siêu âm lại thấy gan nhiễm mỡ, vì vậy đừng chủ quan. Béo phì ở trẻ em cũng làm tăng men gan, cha mẹ nên chú ý nếu con thừa cân kèm mệt mỏi. Nếu bạn đang chăm sóc cha mẹ lớn tuổi hoặc con nhỏ có nguy cơ, hãy hỏi bác sĩ về lịch theo dõi phù hợp. Mẹo nhỏ: ghi lại kết quả xét nghiệm vào sổ theo dõi sức khỏe để so sánh xu hướng qua các lần khám. Đừng tự ý dùng thuốc bổ gan khi chưa rõ nguyên nhân tăng men gan.

Cách theo dõi và diễn giải kết quả xét nghiệm AST ALT đúng cách

Không tự kết luận bệnh chỉ từ một lần tăng men gan

Kết quả AST, ALT tăng nhẹ không đồng nghĩa bạn mắc bệnh gan mạn tính. Nhiều người thắc mắc chỉ số này; thực tế ngưỡng tham chiếu chỉ mang tính tương đối vì phụ thuộc vào phòng xét nghiệm, tuổi, giới tính. Một lần tăng có thể do những nguyên nhân tạm thời như: mất ngủ, uống rượu bia trong 24 giờ, tập thể dục nặng, dùng thuốc giảm đau hoặc kháng sinh. Vì vậy, bạn không nên tự chẩn đoán xơ gan hay viêm gan. Hãy xem xét lại các yếu tố sinh hoạt trước khi lấy máu. Nếu chỉ số chỉ vượt nhẹ dưới 2 lần giới hạn trên và không kèm vàng da, buồn nôn kéo dài, thường chưa đáng lo. Điều quan trọng là ghi nhận đầy đủ triệu chứng và lịch sử dùng thuốc để bác sĩ đánh giá.

  • Sốt nhẹ, cảm cúm
  • Uống rượu bia trước xét nghiệm
  • Tập gym cường độ cao

Vai trò của việc xét nghiệm lặp lại và kết hợp với GGT, bilirubin

Để diễn giải chính xác, bạn nên xét nghiệm lặp lại sau 2–4 tuần, kèm theo GGT và bilirubin. AST và ALT có thể tăng do tổn thương cơ, không phải gan; GGT tăng cùng lúc gợi ý nguồn gốc từ gan mật. Bilirubin toàn phần và trực tiếp cho biết chức năng bài tiết mật. Nếu lần hai men gan vẫn cao hoặc tăng gấp đôi, hãy đến khám chuyên khoa. Một mẹo hữu ích: hãy chụp ảnh phiếu kết quả ghi rõ ngày giờ lấy máu, tránh nhầm lẫn khi so sánh. Đồng thời ngưng rượu bia, ngủ đủ giấc trước lần xét nghiệm sau. Việc theo dõi xu hướng quan trọng hơn con số đơn lẻ.

Những yếu tố có thể làm sai lệch chỉ số AST ALT bạn cần biết

Ảnh hưởng của vận động mạnh, thời điểm lấy máu và một số thực phẩm chức năng

Vận động mạnh như chạy bộ dài, nâng tạ nặng hoặc chơi thể thao cường độ cao trong 24–48 giờ trước khi lấy máu có thể làm AST, ALT tăng nhẹ do cơ bắp bị tổn thương vi mô. Vì vậy, nếu bạn vừa tập gym tối qua rồi sáng nay đi xét nghiệm, kết quả men gan cao chưa chắc đã đáng lo. Thời điểm lấy máu cũng quan trọng: sau bữa ăn nhiều dầu mỡ, chỉ số có thể dao động. Một số thực phẩm chức năng như vitamin A liều cao, sắt, hoặc thảo dược lạ (kava, trà giảm cân) cũng có thể gây nhiễu. Trước khi hoảng vì không biết cách xử lý, hãy kiểm tra lại 3 yếu tố dưới đây.

  • Nghỉ ngơi ít nhất 48 giờ sau tập nặng trước khi xét nghiệm.
  • Nhịn ăn 8–12 giờ, chỉ uống nước lọc.
  • Ngừng thực phẩm chức năng 3–5 ngày nếu nghi ngờ ảnh hưởng.

Thuốc kê đơn, thuốc giảm đau và tương tác có thể làm men gan tăng tạm thời

Thuốc kê đơn như thuốc chống co giật, kháng sinh nhóm macrolid, thuốc hạ mỡ máu statin có thể làm tăng AST, ALT tạm thời mà không hẳn là tổn thương gan thực sự. Thuốc giảm đau hạ sốt paracetamol khi dùng quá liều hoặc kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi, dễ khiến men gan vọt lên. Ngay cả aspirin, ibuprofen cũng có thể gây nhiễu kết quả nếu uống sát giờ lấy máu. Vì vậy, khi xem kết quả, đừng chỉ nhìn con số rồi tự kết luận gan yếu. Hãy liệt kê mọi loại thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng cho bác sĩ. Điều này giúp bác sĩ phân biệt tăng men gan do thuốc hay do bệnh lý thật sự. Nếu bạn vẫn băn khoăn về vấn đề này, hãy tham khảo chỉ số men gan bình thường là bao nhiêu để có mốc so sánh.

Lời kết

Việc nắm được điều này giúp bạn đọc kết quả xét nghiệm một cách bình tĩnh hơn. Tuy nhiên, con số trên phiếu chỉ phản ánh một thời điểm. Cùng một giá trị, người có bệnh nền hoặc đang dùng một số loại thuốc có thể cần đánh giá khác với người khỏe mạnh.

Vì vậy, đừng vội kết luận gan đang gặp vấn đề chỉ dựa trên một chỉ số đơn lẻ. Hãy mang kết quả đến bác sĩ để được xem xét trong bối cảnh sức khỏe tổng thể của bạn. Điều này còn tùy tình huống của bạn, và chỉ người thăm khám trực tiếp mới đưa ra nhận định phù hợp.

Nguồn tham khảo

Miễn trừ trách nhiệm y tế

Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn y khoa cá nhân hóa và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của nhân viên y tế có chuyên môn. Khoảng tham chiếu in trên phiếu xét nghiệm của bạn có thể khác với khoảng chung nêu trong bài — khi có khác biệt, hãy tin theo phiếu của bạn và hỏi bác sĩ đã chỉ định. Đọc bản đầy đủ →

Cập nhật lần cuối: 28/09/2026 · Lịch review tiếp theo: 28/09/2027
Chúng tôi rà soát lại nội dung y khoa và các nguồn trích dẫn ít nhất 12 tháng một lần. Nếu bạn phát hiện thông tin không còn chính xác, hãy báo cho chúng tôi.

Bài viết liên quan