Biểu đồ tăng trưởng trẻ em
Đối chiếu cân nặng, chiều cao và BMI của trẻ với khoảng percentile theo tháng tuổi và giới tính. Dùng cho trẻ từ sơ sinh đến 19 tuổi.
Trẻ ở P10 không "kém" hơn trẻ ở P90 — cả hai đều có thể hoàn toàn khỏe mạnh. Điều bác sĩ quan tâm là đường tăng trưởng của trẻ có ổn định theo thời gian không, chứ không phải một con số tại một thời điểm. Một lần đo không kết luận được điều gì.
Thông tin của trẻ
Kết quả đối chiếu
Nhập thông tin của trẻ để xem kết quả đối chiếu.
Kết quả trên chỉ cho biết số đo của trẻ nằm ở khoảng nào so với bảng tham chiếu. Chúng tôi không kết luận trẻ suy dinh dưỡng, thừa cân hay có bệnh gì. Nếu bạn lo lắng về sự phát triển của con, hãy đưa trẻ đi khám nhi khoa — bác sĩ sẽ xem cả đường tăng trưởng theo thời gian, tiền sử và khám lâm sàng.
- Trẻ sụt cân hoặc không tăng cân trong nhiều tháng
- Đường tăng trưởng đột ngột đổi hướng so với trước đó
- Trẻ bỏ bú, bỏ ăn kéo dài, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài
- Trẻ mệt mỏi bất thường, xanh xao, chậm vận động hơn trước
Bảng tham chiếu ở độ tuổi này
Nhập tuổi của trẻ để xem bảng tham chiếu tương ứng.
P50 là giá trị trung vị — nếu xếp 100 trẻ cùng tuổi cùng giới theo thứ tự, đây là giá trị của trẻ đứng giữa. P15 nghĩa là khoảng 15 trong 100 trẻ có giá trị thấp hơn mức đó. Khoảng P3 đến P97 bao gồm phần lớn trẻ khỏe mạnh.
Nguồn của bảng tham chiếu: [Chờ điền nguồn chính thức] — số liệu chính thức phải lấy từ bộ chuẩn tăng trưởng WHO và được bác sĩ nhi khoa rà soát trước khi trang chạy chính thức. Xem chính sách nguồn →
Công cụ liên quan cho trẻ
Lịch tiêm chủng, mốc phát triển và nhu cầu giấc ngủ theo tuổi.