Vòng eo & tỷ lệ eo–hông (WHR)
BMI không phân biệt được mỡ bụng và khối cơ. Vòng eo cùng tỷ lệ eo–hông cho biết mỡ tập trung ở đâu — thông tin mà chỉ riêng BMI không nói được.
Nhập số đo
- Đo vào buổi sáng, trước khi ăn
- Đứng thẳng, thả lỏng, thở ra nhẹ
- Thước dây ôm sát nhưng không siết vào da
- Đo 2 lần, lấy trung bình nếu lệch nhau
Kết quả
Nhập số đo bên trái để xem kết quả.
Các chỉ số trên chỉ cho biết số đo của bạn nằm ở đâu so với ngưỡng khuyến nghị chung. Chúng không kết luận bạn có bệnh gì. Vòng eo trên ngưỡng không đồng nghĩa với có bệnh, và ngược lại. Hãy trao đổi với nhân viên y tế để được đánh giá đầy đủ.
Ngưỡng đang dùng
Vòng eo (ngưỡng Châu Á)
| Giới tính | Ngưỡng khuyến nghị |
|---|---|
| Nam | < 90 cm |
| Nữ | < 80 cm |
Tỷ lệ eo–hông (WHR)
| Giới tính | Bình thường | Béo bụng |
|---|---|---|
| Nam | < 0.90 | ≥ 0.90 |
| Nữ | < 0.85 | ≥ 0.85 |
Tỷ lệ eo–chiều cao (WHtR)
Quy tắc dễ nhớ: vòng eo nên nhỏ hơn một nửa chiều cao.
| Phân loại | WHtR |
|---|---|
| Thấp hơn khoảng thường gặp | < 0.40 |
| Trong khoảng khuyến nghị | 0.40 – 0.49 |
| Trên ngưỡng khuyến nghị | 0.50 – 0.59 |
| Cao hơn nhiều | ≥ 0.60 |
Nguồn của các ngưỡng này: [Chờ điền nguồn chính thức] — sẽ được người duyệt có chuyên môn y tế rà soát và ghi rõ nguồn trước khi trang chạy chính thức. Xem danh sách nguồn được phép trích dẫn →
Theo dõi lâu dài?
Vòng eo thay đổi chậm — hãy ghi lại cân nặng và BMI theo thời gian để thấy xu hướng.