healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Brittle là gì? | Từ điển Anh - Việt
Brittle nghĩa là dễ gãy, dễ vỡ, thường dùng để chỉ vật liệu có tính giòn. Từ này mang tính mô tả đặc điểm vật lý, trái nghĩa với từ dẻo dai.
Tên miền: dictionary.zim.vn
Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/brittle
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Brittle là gì
Nghĩa của từ Brittle - Từ điển Anh - Việt
dễ gãy · dễ nghiền · dễ vỡ · giòn.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
BRITTLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BRITTLE ý nghĩa, định nghĩa, BRITTLE là gì: 1. delicate and easily broken: 2. easily destroyed, ended, or made to fail: 3. appearing to be…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Brittle là gì? | Từ điển Anh - Việt
Brittle nghĩa là dễ gãy, dễ vỡ, thường dùng để chỉ vật liệu có tính giòn. Từ này mang tính mô tả đặc điểm vật lý, trái nghĩa với từ dẻo dai.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ brittle, từ brittle là gì? (từ điển Anh-Việt)
brittle /'britl/ nghĩa là: giòn, dễ gãy, dễ vỡ... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ brittle, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
BRITTLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của brittle trong Việt như giòn, dễ gãy và nhiều bản dịch khác.
brittle nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
Nhựa cũ đã trở nên giòn theo thời gian. •. Her bones were brittle due to osteoporosis. Xương của cô ấy giòn do loãng xương. Từ đồng ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
brittle – Wiktionary tiếng Việt
brittle /ˈbrɪ.tᵊl/. Giòn, dễ gãy, dễ vỡ. Thành ngữ. to have a brittle temper: Dễ cáu, hay cáu. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brittle”, trong ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
brittle trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "brittle" thành Tiếng Việt. giòn, dễ vỡ, dòn là các bản dịch hàng đầu của "brittle" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Without D , your bones can ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
BRITTLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Bản dịch của brittle ... 易碎的, 易碎的,脆的, 不友好的… ... 易碎的, 易碎的,脆的, 不友好的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Brittle từ điển Anh - Việt
Brittle nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Adjective - Tính từ ), là Giòn, dễ gãy, dễ vỡ, Dễ cáu, hay cáu .Một số từ đồng nghĩa với Brittle ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






