healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Hemisphere nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. bán cầu. a half of the earth, usually as divided into northern and southern halves by the equator, or into western and eastern halves by an imaginary line ...
Tên miền: lingolandedu.com
Link: https://lingolandedu.com/english-vietnamese-dictionary/hemisphere
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Hemisphere là gì
HEMISPHERE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
HEMISPHERE ý nghĩa, định nghĩa, HEMISPHERE là gì: 1. one of two halves of the earth, especially above or below the equator: 2. one of the two halves…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Hemisphere - Từ điển Anh - Việt
Hemisphere. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /´hemi¸sfiə/. Thông dụng. Danh từ. Bán cầu. the Northern hemisphere: bán cầu bắc. (giải phẫu) bán cầu não ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
HEMISPHERE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
hemisphere {danh} · bán cầu · bán cầu não.
Hemisphere là gì? | Từ điển Anh - Việt
Hemisphere là thuật ngữ chỉ một nửa quả cầu, thường dùng trong địa lý và khoa học. Thuật ngữ này liên quan đến các vùng khác nhau của Trái Đất hoặc não bộ.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
bán cầu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Hemisphere – Bán cầu Ví dụ: A hemisphere represents one half of the Earth, divided by the equator or a meridian. (Bán cầu là một nửa của Trái Đất, được chia bởi ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
hemisphere nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
1. bán cầu. a half of the earth, usually as divided into northern and southern halves by the equator, or into western and eastern halves by an imaginary line ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
HEMISPHERE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Bản dịch của hemisphere ... (尤指地球的)半球, 腦半球, 球體的一半… ... (尤指地球的)半球, 脑半球, 球体的一半… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Từ: hemisphere
Từ: hemisphere. /'hemisfiə/. Thêm vào từ điển của tôi. chưa có chủ đề. danh từ. bàn cầu. the Northern hemisphere. bán cầu bắc. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Nghĩa của "bán cầu" trong tiếng Anh - Bab.la
bán cầu {danh} · hemisphere ; bán cầu não {danh} · cerebral hemisphere ; bắc bán cầu {danh (r)} · Northern Hemisphere ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






