healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Kim tiêm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
kim tiêm kèm nghĩa tiếng anh syringe, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn
Link: https://tudien.dolenglish.vn/kim-tiem-tieng-anh-la-gi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Syringe là gì
SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
SYRINGE ý nghĩa, định nghĩa, SYRINGE là gì: 1. a hollow, cylinder-shaped piece of equipment used for sucking liquid out of something or pushing…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bản dịch của "syringe" trong Việt là gì? - Bab.la
syringe {danh} · ống tiêm · ống chích · bơm tiêm. Bản dịch. EN. syringe {danh từ}. volume_up. general; y học. 1. general. ống tiêm {danh}.
Nghĩa của từ Syringe - Từ điển Anh - Việt
'''səˈrɪndʒ, ˈsɪrɪndʒ'''/, Ống tiêm, ống chích, Vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...), Tiêm, chích (thuốc), Phun, phụt, ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Ống tiêm – Wikipedia tiếng Việt
Một ống tiêm hay syringe (xi-lanh) là một bơm pittông đơn giản bao gồm một pít tông (mặc dù trong ống tiêm hiện đại, nó thực sự là một pít-tông) vừa khít trong ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Syringe là gì? | Từ điển Anh - Việt
Syringe là dụng cụ y tế dùng để tiêm hoặc hút chất lỏng. Syringe có nhiều kích thước và loại, thường đi kèm kim tiêm.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ syringe, từ syringe là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. ống tiêm. vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...) động từ. tiêm (thuốc). thụt (nước tưới cây...) Từ gần giống.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
kim tiêm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
kim tiêm kèm nghĩa tiếng anh syringe, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "syringe" thành Tiếng Việt
Phép dịch "syringe" thành Tiếng Việt. ống tiêm, bơm tiêm, ống chích là các bản dịch hàng đầu của "syringe" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The only problem ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
5 days ago — an instrument for sucking up and squirting out liquids, sometimes having a needle for giving injections. ống tiêm ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
ỐNG TIÊM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
ống nghiệm · ống nhòm · ống nhỏ · ống nước · ống phallop · ống sáo ca-du · ống tay áo · ống thoát nước ...
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






