Syringe là gì? Tìm hiểu về ống tiêm và ứng dụng trong y tế

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Syringe là gì? Ống tiêm (syringe) là thiết bị y tế dùng để tiêm hoặc rút chất lỏng, đóng vai trò quan trọng trong điều trị và chăm sóc sức khỏe.

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SYRINGE ý nghĩa, định nghĩa, SYRINGE là gì: 1. a hollow, cylinder-shaped piece of equipment used for sucking liquid out of something or pushing…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của "syringe" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

syringe {danh} · ống tiêm · ống chích · bơm tiêm. Bản dịch. EN. syringe {danh từ}. volume_up. general; y học. 1. general. ống tiêm {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Syringe - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Syringe - Từ điển Anh - Việt

'''səˈrɪndʒ, ˈsɪrɪndʒ'''/, Ống tiêm, ống chích, Vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...), Tiêm, chích (thuốc), Phun, phụt, ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Ống tiêm – Wikipedia tiếng Việt

Ống tiêm – Wikipedia tiếng Việt

Một ống tiêm hay syringe (xi-lanh) là một bơm pittông đơn giản bao gồm một pít tông (mặc dù trong ống tiêm hiện đại, nó thực sự là một pít-tông) vừa khít trong ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Syringe là gì? | Từ điển Anh - Việt

Syringe là gì? | Từ điển Anh - Việt

Syringe là dụng cụ y tế dùng để tiêm hoặc hút chất lỏng. Syringe có nhiều kích thước và loại, thường đi kèm kim tiêm.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ syringe, từ syringe là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ syringe, từ syringe là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. ống tiêm. vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...) động từ. tiêm (thuốc). thụt (nước tưới cây...) Từ gần giống.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

kim tiêm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kim tiêm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kim tiêm kèm nghĩa tiếng anh syringe, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "syringe" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "syringe" thành Tiếng Việt. ống tiêm, bơm tiêm, ống chích là các bản dịch hàng đầu của "syringe" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The only problem ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SYRINGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — an instrument for sucking up and squirting out liquids, sometimes having a needle for giving injections. ống tiêm ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ỐNG TIÊM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ỐNG TIÊM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ống nghiệm · ống nhòm · ống nhỏ · ống nước · ống phallop · ống sáo ca-du · ống tay áo · ống thoát nước ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây