healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Lạc đà – Wikipedia tiếng Việt
Lạc đà là tên gọi để chỉ một trong hai loài động vật guốc chẵn lớn trong chi Camelus, là Lạc đà một bướu và Lạc đà hai bướu. Cả hai loài này có nguồn gốc từ ...
Tên miền: vi.wikipedia.org
Link: https://vi.wikipedia.org/wiki/L%E1%BA%A1c_%C4%91%C3%A0
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Camel là gì
CAMEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
6 days ago — CAMEL ý nghĩa, định nghĩa, CAMEL là gì: 1. a large animal with a long neck, that lives in the desert and has one or two humps (= large…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
CAMEL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
bab.la · Từ điển Anh-Việt · C; camel. Bản dịch của "camel" trong Việt là gì? en. volume_up. camel = vi lạc đà. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...
Nghĩa của từ Camel - Từ điển Anh - Việt
'''´kæml'''/, Lạc đà, Lạc đà một bướu, (kinh thánh) điều khó tin; điều khó chịu đựng được, cầu phao nâng tàu, phao trục tàu,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Camel là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'camel' chỉ con lạc đà, loài thú có bướu thường sống ở sa mạc. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả đặc điểm môi trường và động vật.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Lạc đà – Wikipedia tiếng Việt
Lạc đà là tên gọi để chỉ một trong hai loài động vật guốc chẵn lớn trong chi Camelus, là Lạc đà một bướu và Lạc đà hai bướu. Cả hai loài này có nguồn gốc từ ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Nghĩa của từ camel, từ camel là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: camel · danh từ. lạc đà. arabian camel. lạc đà một bướu. bactrian camel. lạc đà hai bướu · (kinh thánh) điều khó tin; điều khó chịu đựng được.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
con lạc đà Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
con lạc đà kèm nghĩa tiếng anh camel, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
CAMEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của camel là gì? Xem định nghĩa của camel trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. calve · calypso · calyx · camcorder. camel. camellia · cameo · camera.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






