healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Nghĩa của từ lasting, từ lasting là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. vải latinh (một loại vải bán) · tính từ. bền vững, lâu dài, trường cửu. lasting peace. nền hoà bình bền vững · chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu.
Tên miền: toomva.com
Link: https://toomva.com/tudien/tratu?w=lasting
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Lasting là gì
Nghĩa của từ Lasting - Từ điển Anh - Việt
'''´la:stiη'''/, Vải latinh, Bền vững, lâu dài, trường cửu, Chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu, chống chịu được, sự bền vững, bền,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
LASTING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
LASTING ý nghĩa, định nghĩa, LASTING là gì: 1. continuing to exist for a long time or for ever: 2. continuing to exist for a long time or…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
LASTING - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "lasting" trong tiếng Việt ; lasting {tính} · bền dai ; last {động} · tồn tại ; last {tính} · cuối cùng ; at last {trạng} · cuối cùng thì ; last resort {danh}.
Lasting là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "lasting" trong tiếng Anh có nghĩa là "bền lâu" hoặc "vĩnh cửu". Nó được sử dụng để mô tả những điều hoặc tình trạng kéo dài qua thời gian. Trong tiếng Anh ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ lasting, từ lasting là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. vải latinh (một loại vải bán) · tính từ. bền vững, lâu dài, trường cửu. lasting peace. nền hoà bình bền vững · chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
lasting trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
lâu dài, bền lâu, bền vững là các bản dịch hàng đầu của "lasting" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: What must we do to bring about their lasting conversion? ↔ ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "lasting" - là gì?
lasting. lasting /'lɑ:stiɳ/. danh từ. vải latinh (một loại vải bán). tính từ. bền vững, lâu dài, trường cửu. lasting peace: nền hoà bình bền vững.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
lasting
Tính từ · Bền vững, lâu dài, trường cửu. lasting peace ― nền hoà bình bền vững · Chịu lâu, để được lâu, giữ được lâu.
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Long lasting là gì? | Từ điển Anh - Việt
Long lasting nghĩa là bền lâu, duy trì trong thời gian dài. Từ được dùng để miêu tả độ bền, tính ổn định của sự vật hoặc hiện tượng.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Câu ví dụ,định nghĩa và cách sử dụng của"Lasting"
Q: lasting có nghĩa là gì? A: Lasting means enduring for a long period of time. Or in simpler words durable, long-lasting, strong. Xem thêm câu ...
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






