healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "bleeding" thành Tiếng Việt
Phép dịch "bleeding" thành Tiếng Việt. chảy máu, sự chảy máu, sự trích máu là các bản dịch hàng đầu của "bleeding" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/bleeding
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bleeding là gì
Nghĩa của từ Bleeding - Từ điển Anh - Việt
'''´bli:diη'''/, Sự chảy máu, Sự trích máu, Sự rỉ nhựa (cây), Chảy máu, sự dềnh nước, sự phùi nước,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
BLEEDING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BLEEDING ý nghĩa, định nghĩa, BLEEDING là gì: 1. the process of losing blood from the body: 2. (in the past) a treatment for illness that…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bleeding là gì? | Từ điển Anh - Việt
Bleeding là hiện tượng chảy máu do tổn thương mô. Từ này thường dùng trong y học và có các dạng như internal bleeding (chảy máu bên trong).
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "bleeding" thành Tiếng Việt
Phép dịch "bleeding" thành Tiếng Việt. chảy máu, sự chảy máu, sự trích máu là các bản dịch hàng đầu của "bleeding" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
BLEED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BLEED ý nghĩa, định nghĩa, BLEED là gì: 1. to lose blood: 2. (in the past) to make someone lose blood, as a cure for an illness 3. If you…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ bleeding, từ bleeding là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. sự chảy máu. sự trích máu. sự rỉ nhựa (cây). tính từ. chảy máu. Từ gần giống. nose-bleeding · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Chảy máu – Wikipedia tiếng Việt
Chảy máu hay còn gọi là xuất huyết là tình trạng máu thoát ra khỏi hệ tuần hoàn do các mạch máu bị tổn thương. Chảy máu có thể xảy ra bên trong cơ thể (nội ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
"Bleed" nghĩa là gì trong RPG? Một câu hỏi dành cho ...
Trong tiếng Anh, "bleed" có thể có nghĩa là "chảy máu" hoặc "sự pha trộn màu sắc không có ranh giới rõ ràng". Bạn nghĩ nghĩa nào liên quan ...
Tên miền: reddit.com Đọc thêm
BLEED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "bleed" trong Việt là gì? en. volume_up. bleed = vi chảy máu ... In rare cases, bleeding may occur in or around the lung. more_vert.
chảy máu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- bleeding (chảy máu): Doctors are trying their best to control the bleeding. (Các bác sĩ đang cố gắng hết sức để kiểm soát tình trạng chảy máu ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






