Bleeding là gì? Giải thích ý nghĩa, nguyên nhân và các loại chảy máu

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bleeding là gì? Bleeding (chảy máu, xuất huyết) là hiện tượng máu thoát ra khỏi mạch máu do tổn thương, có thể xảy ra bên trong hoặc ngoài cơ thể với nhiều nguyên nhân khác nhau.

Nghĩa của từ Bleeding - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Bleeding - Từ điển Anh - Việt

'''´bli:diη'''/, Sự chảy máu, Sự trích máu, Sự rỉ nhựa (cây), Chảy máu, sự dềnh nước, sự phùi nước,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

BLEEDING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLEEDING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLEEDING ý nghĩa, định nghĩa, BLEEDING là gì: 1. the process of losing blood from the body: 2. (in the past) a treatment for illness that…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bleeding là gì? | Từ điển Anh - Việt

Bleeding là gì? | Từ điển Anh - Việt

Bleeding là hiện tượng chảy máu do tổn thương mô. Từ này thường dùng trong y học và có các dạng như internal bleeding (chảy máu bên trong).

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "bleeding" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "bleeding" thành Tiếng Việt. chảy máu, sự chảy máu, sự trích máu là các bản dịch hàng đầu của "bleeding" thành Tiếng Việt.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

BLEED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLEED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLEED ý nghĩa, định nghĩa, BLEED là gì: 1. to lose blood: 2. (in the past) to make someone lose blood, as a cure for an illness 3. If you…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ bleeding, từ bleeding là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ bleeding, từ bleeding là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. sự chảy máu. sự trích máu. sự rỉ nhựa (cây). tính từ. chảy máu. Từ gần giống. nose-bleeding · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Chảy máu – Wikipedia tiếng Việt

Chảy máu – Wikipedia tiếng Việt

Chảy máu hay còn gọi là xuất huyết là tình trạng máu thoát ra khỏi hệ tuần hoàn do các mạch máu bị tổn thương. Chảy máu có thể xảy ra bên trong cơ thể (nội ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

"Bleed" nghĩa là gì trong RPG? Một câu hỏi dành cho ...

Trong tiếng Anh, "bleed" có thể có nghĩa là "chảy máu" hoặc "sự pha trộn màu sắc không có ranh giới rõ ràng". Bạn nghĩ nghĩa nào liên quan ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

BLEED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BLEED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "bleed" trong Việt là gì? en. volume_up. bleed = vi chảy máu ... In rare cases, bleeding may occur in or around the lung. more_vert.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

chảy máu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chảy máu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- bleeding (chảy máu): Doctors are trying their best to control the bleeding. (Các bác sĩ đang cố gắng hết sức để kiểm soát tình trạng chảy máu ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây