healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "cẳng chân" thành Tiếng Anh
Phép dịch "cẳng chân" thành Tiếng Anh. leg, shin, legs là các bản dịch hàng đầu của "cẳng chân" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bác sĩ tim mạch chèn ống ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/c%E1%BA%B3ng%20ch%C3%A2n
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Cẳng chân tiếng anh là gì
cẳng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cẳng chân (crus): ; thigh: đùi ; patella: đầu gối ; shin: xương bánh chè ; calf: bắp chân.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "cẳng chân" thành Tiếng Anh
Phép dịch "cẳng chân" thành Tiếng Anh. leg, shin, legs là các bản dịch hàng đầu của "cẳng chân" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bác sĩ tim mạch chèn ống ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Cẳng chân tiếng Anh là gì - The River Thủ Thiêm
Cẳng chân trong tiếng Anh được gọi là "Leg" hoặc "Shank," phiên âm là /leɡ/, /ʃæŋk/. Đây là một trong những phần của cơ thể người hoặc động vật được sử ...
Tên miền: theriverthuthiemvn.com Đọc thêm
Cẳng chân tiếng Anh là gì
Cẳng chân tiếng Anh là Leg hoặc Shank, phiên âm /leɡ/, /ʃæŋk/. Là một trong những bộ phận của cơ thể người hoặc động vật.
Tên miền: sgv.edu.vn Đọc thêm
Translation of "cẳng chân" into English
leg, shin, legs are the top translations of "cẳng chân" into English. Sample translated sentence: Bác sĩ tim mạch chèn ống thông vào một mạch máu ở cẳng chân ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Việt Anh "cẳng chân" - là gì?
cẳng chân. cẳng chân. Shank. thượng cẳng chân hạ cẳng tay: to pummel, to beat up. Lĩnh vực: y học. shank. shin. cẳng chân bắt chéo. scissor leg ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
100+ từ vựng bộ phận cơ thể người tiếng Anh có phiên âm
Neck – cổ. Leg- cẳng chân. 3. Cái chân tiếng Anh đọc là gì? Cái chân tiếng Anh đọc là /fʊt/ – food.
Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh chỉ cơ thể con người
Phần dưới của cơ thể ; big toe, ngón chân cái ; bottom (tiếng lóng: bum), mông ; buttocks, mông ; calf, bắp chân ; foot (số nhiều: feet), bàn chân.
Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






