cẳng chân tiếng anh là gì? Giải thích chi tiết về cẳng chân trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang tìm hiểu cẳng chân tiếng anh là gì? Cùng khám phá cách dùng từ 'cẳng chân' tiếng Anh chuẩn xác, những lưu ý dịch thuật và ví dụ thực tế dễ hiểu.

cẳng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cẳng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cẳng chân (crus): ; thigh: đùi ; patella: đầu gối ; shin: xương bánh chè ; calf: bắp chân.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "cẳng chân" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "cẳng chân" thành Tiếng Anh. leg, shin, legs là các bản dịch hàng đầu của "cẳng chân" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bác sĩ tim mạch chèn ống ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cẳng chân tiếng Anh là gì - The River Thủ Thiêm

Cẳng chân tiếng Anh là gì - The River Thủ Thiêm

Cẳng chân trong tiếng Anh được gọi là "Leg" hoặc "Shank," phiên âm là /leɡ/, /ʃæŋk/. Đây là một trong những phần của cơ thể người hoặc động vật được sử ...

Tên miền: theriverthuthiemvn.com Đọc thêm

Cẳng chân tiếng Anh là gì

Cẳng chân tiếng Anh là gì

Cẳng chân tiếng Anh là Leg hoặc Shank, phiên âm /leɡ/, /ʃæŋk/. Là một trong những bộ phận của cơ thể người hoặc động vật.

Tên miền: sgv.edu.vn Đọc thêm

Translation of "cẳng chân" into English

Translation of

leg, shin, legs are the top translations of "cẳng chân" into English. Sample translated sentence: Bác sĩ tim mạch chèn ống thông vào một mạch máu ở cẳng chân ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "cẳng chân" - là gì?

Từ điển Việt Anh

cẳng chân. cẳng chân. Shank. thượng cẳng chân hạ cẳng tay: to pummel, to beat up. Lĩnh vực: y học. shank. shin. cẳng chân bắt chéo. scissor leg ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

100+ từ vựng bộ phận cơ thể người tiếng Anh có phiên âm

100+ từ vựng bộ phận cơ thể người tiếng Anh có phiên âm

Neck – cổ. Leg- cẳng chân. 3. Cái chân tiếng Anh đọc là gì? Cái chân tiếng Anh đọc là /fʊt/ – food.

Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh chỉ cơ thể con người

Từ vựng tiếng Anh chỉ cơ thể con người

Phần dưới của cơ thể ; big toe, ngón chân cái ; bottom (tiếng lóng: bum), mông ; buttocks, mông ; calf, bắp chân ; foot (số nhiều: feet), bàn chân.

Tên miền: vi.speaklanguages.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây