healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt
mạnh, to, khỏe là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Un yen fort secoue l'économie. ↔ Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/fr/vi/fort
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Fort là gì
Nghĩa của từ Fort - Từ điển Anh - Việt
Fort. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /fɔ:t/. Thông dụng. Danh từ, (quân sự). Pháo đài, công sự. Vị trí phòng thủ. to hold the fort: phòng ngự, cố thủ. Duy ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
FORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của fort trong tiếng Anh ... a military building designed to be defended from attack, consisting of an area surrounded by a strong wall, in which soldiers ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Fort là gì? | Từ điển Anh - Việt
Fort là từ chỉ pháo đài, công trình quân sự kiên cố nhằm bảo vệ lãnh thổ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự và có các từ liên quan như ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
fort – Wiktionary tiếng Việt
fort /fɔʁ/. Khỏe, mạnh. Un homme grand et fort — một người to và khỏe: Un coup très fort — một cú rất mạnh: Temps fort — (âm nhạc) phách mạnh: Une armée ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ fort, từ fort là gì? (từ điển Anh-Việt)
danh từ. pháo đài, công sự. vị trí phòng thủ. duy trì tình trạng sãn c. Cụm từ/thành ngữ. to hold the fort. phòng ngự, cố thủ. Từ gần giống.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "fort" - là gì?
fort. fort /fɔ:t/. danh từ, (quân sự). pháo đài, công sự. vị trí phòng thủ. to hold the fort. phòng ngự, cố thủ. duy trì tình trạng sãn c ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
fort trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
pháo đài, công sự, vị trí phòng thủ là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Yes, the fort is in a sorry state. ↔ Phải, pháo đài đang ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt
mạnh, to, khỏe là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Un yen fort secoue l'économie. ↔ Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
FORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của fort là gì? Xem định nghĩa của fort trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fornicate.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






