Fort là gì? Tìm hiểu ý nghĩa và ứng dụng của "fort" trong dược phẩm

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Fort là gì? Fort thường xuất hiện trong tên thuốc, thể hiện hàm lượng hoặc công dụng tăng cường. Bài viết này giải thích chi tiết về ý nghĩa fort trong dược phẩm.

Nghĩa của từ Fort - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Fort - Từ điển Anh - Việt

Fort. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /fɔ:t/. Thông dụng. Danh từ, (quân sự). Pháo đài, công sự. Vị trí phòng thủ. to hold the fort: phòng ngự, cố thủ. Duy ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

FORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của fort trong tiếng Anh ... a military building designed to be defended from attack, consisting of an area surrounded by a strong wall, in which soldiers ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Fort là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fort là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fort là từ chỉ pháo đài, công trình quân sự kiên cố nhằm bảo vệ lãnh thổ. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự và có các từ liên quan như ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

fort – Wiktionary tiếng Việt

fort – Wiktionary tiếng Việt

fort /fɔʁ/. Khỏe, mạnh. Un homme grand et fort — một người to và khỏe: Un coup très fort — một cú rất mạnh: Temps fort — (âm nhạc) phách mạnh: Une armée ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ fort, từ fort là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ fort, từ fort là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. pháo đài, công sự. vị trí phòng thủ. duy trì tình trạng sãn c. Cụm từ/thành ngữ. to hold the fort. phòng ngự, cố thủ. Từ gần giống.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "fort" - là gì?

Từ điển Anh Việt

fort. fort /fɔ:t/. danh từ, (quân sự). pháo đài, công sự. vị trí phòng thủ. to hold the fort. phòng ngự, cố thủ. duy trì tình trạng sãn c ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

fort trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

fort trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

pháo đài, công sự, vị trí phòng thủ là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Yes, the fort is in a sorry state. ↔ Phải, pháo đài đang ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt

Phép dịch

mạnh, to, khỏe là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Un yen fort secoue l'économie. ↔ Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

FORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

FORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của fort là gì? Xem định nghĩa của fort trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fornicate.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây