healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "GENTLE" thành Tiếng Việt
nhẹ nhàng, hiền, dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "GENTLE" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Can we be much more gentle with light? ↔ Chúng ta có thể dùng ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/GENTLE
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Gentle nghĩa là gì
Nghĩa của từ Gentle - Từ điển Anh - Việt
Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải. a gentle nature: bản chất hiền lành hoà nhã: a gentle breeze: làn gió nhẹ: the gentle sex: phái đẹp, ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
GENTLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
GENTLE ý nghĩa, định nghĩa, GENTLE là gì: 1. calm, kind, or soft: 2. not violent, severe, or strong: 3. not steep or sudden: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bản dịch của "gentle" trong Việt là gì? - Bab.la
gentle {tính} · nhẹ nhàng · êm ái · dịu dàng. volume_up. gentle disposition {danh}. VI. bản tính hiền lành. Bản dịch. EN. gentle {tính từ}. volume_up.
gentle
Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải. a gentle nature — bản chất hiền lành hoà nhã: a gentle breeze — làn gió nhẹ · (Thuộc) Dòng dõi trâm anh, ( ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ gentle, từ gentle là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: gentle · tính từ. hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải. a gentle nature · (thuộc) dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý · (từ cổ,nghĩa ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Phép dịch "GENTLE" thành Tiếng Việt
nhẹ nhàng, hiền, dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "GENTLE" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Can we be much more gentle with light? ↔ Chúng ta có thể dùng ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'gentle' trong từ điển ...
Đồng nghĩa - Phản nghĩa. gentle. |. gentle, (adj). mild, calm, tender, moderate, placid, temperate. soft, light, soothing, mellow, restful, peaceful, quiet.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của gentle trong tiếng Anh
Đi đến bài viết về từ đồng nghĩa về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của gentle. See words related to gentle. light · low · delicate · soothing. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Hiền lành trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Cách dùng: “Gentle” có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, hòa nhã. Từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một ai đó hiền lành và trong đó chúng ta có thể ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






