healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "nao lòng" thành Tiếng Anh
Phép dịch "nao lòng" thành Tiếng Anh. moved là bản dịch của "nao lòng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cái loại hổ thẹn không lành mạnh tôi nói về là loại ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/nao%20l%C3%B2ng
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Nao lòng là gì
nao lòng – Wiktionary tiếng Việt
nao lòng. Rung động trong lòng. Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ mà nao lòng. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nao lòng”, trong Việt–Việt ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
não lòng – Wiktionary tiếng Việt
... gốc từ tương tự. nao lòng. Định nghĩa. não lòng. Buồn rầu, đau khổ. Câu chuyện não lòng. Dịch. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “não lòng”, trong ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Não lòng - Từ điển Việt
Nghĩa của từ Não lòng - Từ điển Việt - Việt: rầu lòng, đau đớn trong lòng. ... Tính từ. rầu lòng, đau đớn trong lòng. buồn não lòng: tiếng ru nghe não lòng.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
nao lòng trong từ điển Tiếng Việt
Châm-ngôn 12:25 nói: “Sự buồn-rầu ở nơi lòng người làm cho nao-sờn; nhưng một lời lành khiến lòng vui-vẻ”. jw2019. Phao-lô trả lời: 'Anh em khóc lóc làm gì ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Từ điển Tiếng Việt "não lòng" - là gì?
não lòng. - Buồn rầu, đau khổ: Câu chuyện não lòng. Phát âm não lòng. não lòng. Sad, heart-rending. Câu chuyện não lòng: A heart-rending story. Phát âm ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nao lòng' trong từ điển ...
nao lòng. |. tính từ. rung động trong lòng. nỗi nhớ nhà đến nao lòng. logo-Lac Viet. ©2025 Lạc Việt. Điều khoản sử dụng; |; Liên hệ. Trang thành viên: Cồ Việt ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
NÃO LÒNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Cách dịch tương tự của từ "não lòng" trong tiếng Anh ; lòng · bed · intestine ; não · cerebrum · brain ; não ruột · sad ; nóng lòng · anxious ; bên lòng · constant.
Từ điển Tiếng Việt "nao lòng" - là gì?
nao lòng. - tt Rung động trong lòng: Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ mà nao lòng. Phát âm nao lòng. nao lòng. adj. moved. Phát âm nao lòng. nao lòng.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
nao lòng nghĩa là gì? - từ-điển.com
Từ "nao" trong nao nức. Như vậy, trong tiếng Việt cụm từ "nao lòng" là một động từ dùng để diễn tả sự rung động, có cảm tình trước ai đó hay một sự vật nào ...
Tên miền: xn--t-in-1ua7276b5ha.com Đọc thêm
Phép dịch "nao lòng" thành Tiếng Anh
Phép dịch "nao lòng" thành Tiếng Anh. moved là bản dịch của "nao lòng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cái loại hổ thẹn không lành mạnh tôi nói về là loại ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






