Nao lòng là gì? Ý nghĩa của từ “nao lòng” trong đời sống hàng ngày

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Nao lòng là gì? Nao lòng là từ chỉ cảm xúc rung động, xúc động mạnh mẽ trong lòng trước các tình huống, sự kiện, hoặc cảnh vật khiến con người thấy thương cảm hoặc cảm động sâu sắc.

nao lòng – Wiktionary tiếng Việt

nao lòng – Wiktionary tiếng Việt

nao lòng. Rung động trong lòng. Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ mà nao lòng. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nao lòng”, trong Việt–Việt ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

não lòng – Wiktionary tiếng Việt

não lòng – Wiktionary tiếng Việt

... gốc từ tương tự. nao lòng. Định nghĩa. não lòng. Buồn rầu, đau khổ. Câu chuyện não lòng. Dịch. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “não lòng”, trong ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Não lòng - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Não lòng - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Não lòng - Từ điển Việt - Việt: rầu lòng, đau đớn trong lòng. ... Tính từ. rầu lòng, đau đớn trong lòng. buồn não lòng: tiếng ru nghe não lòng.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

nao lòng trong từ điển Tiếng Việt

nao lòng trong từ điển Tiếng Việt

Châm-ngôn 12:25 nói: “Sự buồn-rầu ở nơi lòng người làm cho nao-sờn; nhưng một lời lành khiến lòng vui-vẻ”. jw2019. Phao-lô trả lời: 'Anh em khóc lóc làm gì ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "não lòng" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

não lòng. - Buồn rầu, đau khổ: Câu chuyện não lòng. Phát âm não lòng. não lòng. Sad, heart-rending. Câu chuyện não lòng: A heart-rending story. Phát âm ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nao lòng' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'nao lòng' trong từ điển ...

nao lòng. |. tính từ. rung động trong lòng. nỗi nhớ nhà đến nao lòng. logo-Lac Viet. ©2025 Lạc Việt. Điều khoản sử dụng; |; Liên hệ. Trang thành viên: Cồ Việt ...

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

NÃO LÒNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÃO LÒNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "não lòng" trong tiếng Anh ; lòng · bed · intestine ; não · cerebrum · brain ; não ruột · sad ; nóng lòng · anxious ; bên lòng · constant.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "nao lòng" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

nao lòng. - tt Rung động trong lòng: Nhìn thấy cảnh mấy đứa trẻ bơ vơ mà nao lòng. Phát âm nao lòng. nao lòng. adj. moved. Phát âm nao lòng. nao lòng.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

nao lòng nghĩa là gì? - từ-điển.com

nao lòng nghĩa là gì? - từ-điển.com

Từ "nao" trong nao nức. Như vậy, trong tiếng Việt cụm từ "nao lòng" là một động từ dùng để diễn tả sự rung động, có cảm tình trước ai đó hay một sự vật nào ...

Tên miền: xn--t-in-1ua7276b5ha.com Đọc thêm

Phép dịch "nao lòng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "nao lòng" thành Tiếng Anh. moved là bản dịch của "nao lòng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Cái loại hổ thẹn không lành mạnh tôi nói về là loại ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây