healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Tóc bạc tiếng anh là gì 
  • Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh. snow, gray, grey-haired là các bản dịch hàng đầu của "tóc bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi bắn đầu thích ông già ...

Tên miền: vi.glosbe.com

Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/t%C3%B3c%20b%E1%BA%A1c

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Tóc bạc tiếng anh là gì

tóc bạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tóc bạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng tìm hiểu về một số màu tóc: Tóc bạc: white hair. Tóc hoa râm/Tóc muối tiêu: pepper-and-salt hair. Tóc bạc phơ: snow-white hair.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh. snow, gray, grey-haired là các bản dịch hàng đầu của "tóc bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi bắn đầu thích ông già ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép dịch "có tóc bạc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "có tóc bạc" thành Tiếng Anh. silver-haired là bản dịch của "có tóc bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn có tóc bạc không?

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bị bạc tóc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bị bạc tóc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số từ đồng nghĩa với "gray-haired" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - silver-haired: có mái tóc bạc - hoary-haired: có mái tóc bạc - grizzled: có mái tóc ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BỊ BẠC TÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỊ BẠC TÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

tóc danh từ · hair ; bị động từ · have · incur · suffer from · suffer ; bạc tính từ · ungrateful · faded · discolored ; bạc danh từ · unit of currency · silver · money.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Từ: silver-haired

Từ: silver-haired

silver-haired /'silvə'heəd/ nghĩa là: có tóc bạc, bạc đầu... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ silver-haired, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

CÓ TÓC BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÓ TÓC BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của có tóc bạc trong Anh như white-haired và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển Từ điển Việt - Anh.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

What is the translation of "có tóc bạc" in English?

What is the translation of

có tóc bạc {adjective} ... white-haired {adj.} có tóc bạc (also: bị bạc tóc) ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.