Tóc bạc tiếng anh là gì? Cách dùng "tóc bạc" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tóc bạc tiếng anh là gì? Các cách diễn đạt tóc bạc tiếng anh phổ biến và ví dụ thực tiễn về cách dùng từ tóc bạc tiếng anh trong giao tiếp và văn viết.

tóc bạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tóc bạc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng tìm hiểu về một số màu tóc: Tóc bạc: white hair. Tóc hoa râm/Tóc muối tiêu: pepper-and-salt hair. Tóc bạc phơ: snow-white hair.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "tóc bạc" thành Tiếng Anh. snow, gray, grey-haired là các bản dịch hàng đầu của "tóc bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi bắn đầu thích ông già ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép dịch "có tóc bạc" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "có tóc bạc" thành Tiếng Anh. silver-haired là bản dịch của "có tóc bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn có tóc bạc không?

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bị bạc tóc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bị bạc tóc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số từ đồng nghĩa với "gray-haired" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - silver-haired: có mái tóc bạc - hoary-haired: có mái tóc bạc - grizzled: có mái tóc ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BỊ BẠC TÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỊ BẠC TÓC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

tóc danh từ · hair ; bị động từ · have · incur · suffer from · suffer ; bạc tính từ · ungrateful · faded · discolored ; bạc danh từ · unit of currency · silver · money.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Từ: silver-haired

Từ: silver-haired

silver-haired /'silvə'heəd/ nghĩa là: có tóc bạc, bạc đầu... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ silver-haired, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

CÓ TÓC BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÓ TÓC BẠC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của có tóc bạc trong Anh như white-haired và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển ...

Định nghĩa của từ 'tóc bạc' trong từ điển Từ điển Việt - Anh.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

What is the translation of "có tóc bạc" in English?

What is the translation of

có tóc bạc {adjective} ... white-haired {adj.} có tóc bạc (also: bị bạc tóc) ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây