healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Protect
Ngoại động từ · Bảo vệ, bảo hộ, che chở. · Bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài). · (Kỹ thuật) Lắp thiết bị bảo hộ lao ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/protect
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Danh từ của protect
PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PROTECT ý nghĩa, định nghĩa, PROTECT là gì: 1. to keep someone or something safe from injury, damage, or loss: 2. If a government protects a…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
PROTECT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
PROTECT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
protection {danh từ}. volume_up · bảo vệ {danh}. protection (từ khác: defense, guard, insurance, preserve). sự bảo vệ {danh}. protection (từ khác: defense). EN ...
Protect đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có ...
Protection /prəˈtekʃən/, Danh từ (n), Sự bảo vệ, sự che chở ; Protective /prəˈtektɪv/, Tính từ (adj), Có tính bảo vệ, có tính che chở.
Tên miền: vn.elsaspeak.com Đọc thêm
protect
Ngoại động từ · Bảo vệ, bảo hộ, che chở. · Bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài). · (Kỹ thuật) Lắp thiết bị bảo hộ lao ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Protect" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "protect" ; 02 ·, đánh thuế · a domestic industry · Import barriers protected the fledgling enterprises. ; 03 ·, gìn giữ · a species · Polar ...
Tên miền: dictionary.langeek.co Đọc thêm
Nghĩa của từ : protect | Vietnamese Translation - EngToViet.com
protection. * danh từ - sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ =under someone's protection+ dưới sự che chở của ai - người bảo vệ, người che chở; vật ...
Tên miền: engtoviet.com Đọc thêm
PROTECT Definition & Meaning
1. a : to cover or shield from exposure, injury, damage, or destruction : guard b : defend sense 1c protect the goal 2. to maintain the status or integrity of
Tên miền: merriam-webster.com Đọc thêm
protect | meaning of protect in Longman Dictionary ...
1. [intransitive, transitive]PROTECT to keep someone or something safe from harm, damage, or illness → protection, protective
Tên miền: ldoceonline.com Đọc thêm
PROTECT ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH ...
"Protect + from" là cấu trúc được sử dụng để diễn đạt việc bảo vệ hoặc ngăn chặn cái gì đó khỏi sự tổn thương, nguy hiểm hoặc sự tác động xấu từ một nguồn gốc ...
Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






