healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Recurrent – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. recurrent /.ˈkɜː.ənt/. Trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ. (Y học) Hồi quy. recurrent fever — sốt hồi quy. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/recurrent
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Recurrent là gì
Nghĩa của từ Recurrent - Từ điển Anh - Việt
Trở lại luôn, tái diễn đều đặn, có định kỳ. a recurrent problem: một vấn đề trở lại luôn. (y học) hồi quy. recurrent fever: sốt hồi quy: recurrent fits: những ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
RECURRENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
RECURRENT ý nghĩa, định nghĩa, RECURRENT là gì: 1. happening again many times: 2. A recurrent blood vessel or nerve turns back to run in the…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Recurrent là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'recurrent' mang nghĩa là tái diễn hay lặp lại nhiều lần. Tính từ này thường dùng mô tả sự kiện, hiện tượng xảy ra định kỳ.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ recurrent, từ recurrent là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: recurrent · tính từ. trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ · (y học) hồi quy. recurrent fever. sốt hồi quy ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Phép dịch "recurrent" thành Tiếng Việt
Phép dịch "recurrent" thành Tiếng Việt. hồi quy, có định kỳ, thường tái diễn là các bản dịch hàng đầu của "recurrent" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
recurrent – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. recurrent /.ˈkɜː.ənt/. Trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ. (Y học) Hồi quy. recurrent fever — sốt hồi quy. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Recurrent là gì, Nghĩa của từ Recurrent | Từ điển Anh - Việt
Tính từ · Trở lại luôn, tái diễn đều đặn, có định kỳ · (y học) hồi quy. recurrent fever: sốt hồi quy: recurrent fits: những cơn đau ...
RECURRING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
RECURRING ý nghĩa, định nghĩa, RECURRING là gì: 1. happening many times, or happening again: 2. (of a number) repeating itself forever following a…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Đâu là sự khác biệt giữa "Recurrent" và "Recurring"
Câu hỏi đã bị đóng. Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ). Đâu là sự khác biệt giữa Recurrent và Recurring ?Hãy thoải mái đưa ra các câu ví dụ nhé.
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
RECURRENCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của recurrence trong Việt như sự lặp lại, sự tái diễn, sự trở lại trong tâm trí và nhiều bản dịch khác.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






