Recurrent là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ "recurrent" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Recurrent là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng từ recurrent trong tiếng Anh. Bài viết giúp bạn phân biệt recurrent với các từ tương tự, dễ hiểu, ứng dụng thực tế.

Nghĩa của từ Recurrent - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Recurrent - Từ điển Anh - Việt

Trở lại luôn, tái diễn đều đặn, có định kỳ. a recurrent problem: một vấn đề trở lại luôn. (y học) hồi quy. recurrent fever: sốt hồi quy: recurrent fits: những ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

RECURRENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RECURRENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RECURRENT ý nghĩa, định nghĩa, RECURRENT là gì: 1. happening again many times: 2. A recurrent blood vessel or nerve turns back to run in the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Recurrent là gì? | Từ điển Anh - Việt

Recurrent là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ 'recurrent' mang nghĩa là tái diễn hay lặp lại nhiều lần. Tính từ này thường dùng mô tả sự kiện, hiện tượng xảy ra định kỳ.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ recurrent, từ recurrent là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ recurrent, từ recurrent là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: recurrent · tính từ. trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ · (y học) hồi quy. recurrent fever. sốt hồi quy ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phép dịch "recurrent" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "recurrent" thành Tiếng Việt. hồi quy, có định kỳ, thường tái diễn là các bản dịch hàng đầu của "recurrent" thành Tiếng Việt.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

recurrent – Wiktionary tiếng Việt

recurrent – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. recurrent /.ˈkɜː.ənt/. Trở lại luôn, thường tái diễn, có định kỳ. (Y học) Hồi quy. recurrent fever — sốt hồi quy. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Recurrent là gì, Nghĩa của từ Recurrent | Từ điển Anh - Việt

Recurrent là gì, Nghĩa của từ Recurrent | Từ điển Anh - Việt

Tính từ · Trở lại luôn, tái diễn đều đặn, có định kỳ · (y học) hồi quy. recurrent fever: sốt hồi quy: recurrent fits: những cơn đau ...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

RECURRING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RECURRING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RECURRING ý nghĩa, định nghĩa, RECURRING là gì: 1. happening many times, or happening again: 2. (of a number) repeating itself forever following a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "Recurrent" và "Recurring"

Đâu là sự khác biệt giữa

Câu hỏi đã bị đóng. Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ). Đâu là sự khác biệt giữa Recurrent và Recurring ?Hãy thoải mái đưa ra các câu ví dụ nhé.

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

RECURRENCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RECURRENCE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của recurrence trong Việt như sự lặp lại, sự tái diễn, sự trở lại trong tâm trí và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây