healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Yên vị tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Yên vị(Động từ). Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì. Yên vị(Động từ). 01. Ngồi yên vào chỗ. To sit down in one's place; to settle ...
Tên miền: dictionary.zim.vn
Link: https://dictionary.zim.vn/viet-anh/yen-vi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Yên vị là gì
Nghĩa của từ Yên vị - Từ điển Việt
(Kiểu cách) ngồi yên vào chỗ. mọi người đã yên vị trong khán phòng: yên vị ở ghế giám đốc: Đồng nghĩa: an toạ, an vị.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
yên vị – Wiktionary tiếng Việt
yên vị. (Kiểu cách) Ngồi yên vào chỗ. mọi người đã yên vị trong khán phòng. yên vị ở ghế giám đốc. Đồng nghĩa. an toạ · an vị. Tham khảo. “vi”, trong Soha ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Từ điển Tiếng Việt "yên vị" - là gì?
yên vị. hdg. Ngồi yên vào chỗ. Mọi người đã yên vị quanh bàn họp. Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
[Động từ] Yên vị là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa?
Yên vị là một động từ trong tiếng Việt, mang ý nghĩa “ngồi yên vào chỗ”. Từ này thể hiện hành động ổn định, không di chuyển hay thay đổi vị ...
Tên miền: tudientiengviet.org Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'yên vị' trong từ điển Lạc ...
yên vị. |. động từ. to take one's seat. to make oneself comfortable. Từ điển Việt - Việt. yên vị. |. động từ. Ngồi vào chỗ. Để cuộc họp bắt đầu, xin mọi người ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Yên vị là gì, Nghĩa của từ Yên vị | Từ điển Việt
Yên vị là gì: Động từ (Kiểu cách) ngồi yên vào chỗ mọi người đã yên vị trong khán phòng yên vị ở ghế giám đốc Đồng nghĩa : an toạ, an vị.
Yên vị tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Yên vị(Động từ). Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì. Yên vị(Động từ). 01. Ngồi yên vào chỗ. To sit down in one's place; to settle ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Chi tiết từ “yên vị”
đai yên. 肚带【肚帶】. yên giấc. 安静【安靜】. yên thị. 阏氏; 阏; 氏【閼氏;閼;氏】. yên xe. 鞍. Ý Yên. 意安. yên lành. 好端端. nước Yên. 燕. Xem thêm. Chi tiết ...
Tên miền: hanzii.net Đọc thêm
yên vị trong Tiếng Anh là gì?
Từ điển Việt Anh. yên vị. * đtừ. to take one's seat; to make oneself comfortable. Học từ vựng tiếng anh: icon. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh.
Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm
ĐẠI LỄ YÊN VỊ, ĐIỀN HOÀN LONG MẠCH TỪ ĐƯỜNG HỌ ...
Nén hương được coi như cây cầu nối giữa cõi âm với cõi dương, cầu nối giữa người đang sống và người đã khuất, chính vì ý nghĩa đó nên ngày khởi ...
Tên miền: truongtoc.com.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






