healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Appetite là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng từ "appetite" trong tiếng Anh
Appetite là gì? Trong tiếng Anh, appetite chỉ sự thèm ăn hoặc khao khát điều gì đó. Khám phá chi tiết ý nghĩa, cách dùng và ví dụ về từ appetite.
APPETITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
APPETITE ý nghĩa, định nghĩa, APPETITE là gì: 1. the feeling that you want to eat food: 2. the feeling of wanting or needing something: 3. the…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Appetite - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Sự ngon miệng, sự thèm ăn · Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Appetite là gì? | Từ điển Anh - Việt
Appetite là thuật ngữ chỉ cảm giác thèm ăn hoặc nhu cầu tiêu thụ thức ăn. Trong sử dụng, appetite thường liên quan đến mức độ mong muốn ăn uống và có các từ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ appetite, từ appetite là gì? (từ điển Anh-Việt)
appetite /'æpitait/ nghĩa là: sự ngon miệng, sự thèm ăn, lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ appetite, ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
appetite – Wiktionary tiếng Việt
appetite /ˈæ.pə.ˌtɑɪt/. Sự ngon miệng, sự thèm ăn. to give an appetite — làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng: to spoil (take away) someone's appetite — làm ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Phép dịch "appetite" thành Tiếng Việt
Phép dịch "appetite" thành Tiếng Việt. ngon miệng, sự ngon miệng, khẩu vị là các bản dịch hàng đầu của "appetite" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
thèm ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Từ appetite ngoài nghĩa là cảm giác thèm ăn còn có nghĩa là thèm thuồng, khao khát nói chung ( = desire). Ví dụ: The airport cannot accommodate the growing ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nghĩa của "appetite" trong tiếng Việt - Bab.la
Nghĩa của "appetite" trong tiếng Việt ; appetite {danh} · sự ngon miệng ; lose one's appetite {động} · ăn không ngon miệng ; eat with a good appetite {động}.
APPETITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của appetite là gì? Xem định nghĩa của appetite trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. appeasement · append · appendage · appendix. appetite. appetizer.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "appetite" - là gì?
appetite. appetite /'æpitait/. danh từ. sự ngon miệng, sự thèm ăn. to give an appetite: làm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng; to spoil (take away) someone's ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






