healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
care là j? Giải thích ý nghĩa care là j trong lĩnh vực dịch vụ y tế
care là j? Bài viết này giải đáp care là j và cách hiểu care là j trong dịch vụ y tế, giúp bạn hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của care trong chăm sóc sức khỏe.
Nghĩa của từ Care - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng · Sự chăm chú, sự chú ý; sự cẩn thận, sự thận trọng · Sự lo âu, sự lo lắng.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
CARE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
care {danh} · sự quan tâm · sự lo lắng · sự chăm sóc · sự chăm nom · sự giữ gìn · sự bảo dưỡng · sự chăm chú ...
Nghĩa của từ care, từ care là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: care · danh từ. sự chăn sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng · sự chăm chú, sự chú ý; sự cẩn thận, sự thận trọng. to give care to one's work · sự lo ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
CARE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
CARE ý nghĩa, định nghĩa, CARE là gì: 1. the process of protecting someone or something and providing what that person or thing needs…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
care – Wiktionary tiếng Việt
care /ˈkɛr/. Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng. to be in (under) somebody's care — được ai chăm nom: to take care of one's health — giữ gìn ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Care đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa
Theo từ điển Cambridge, Care có thể đóng vai trò cả danh từ và động từ trong tiếng Anh để thể hiện sự quan tâm, lo lắng hoặc hành động quan tâm, chăm sóc ai đó, ...
Tên miền: langgo.edu.vn Đọc thêm
Care là gì và cấu trúc từ Care trong câu Tiếng Anh
2. Một số cấu trúc thông dụng với Care trong Tiếng Anh · You can go to the theatre with her, for all I care. · Bạn có thể đi xem phim với cô ấy, tôi chả muốn ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
Care là gì? | Từ điển Anh - Việt
Care có nghĩa là chăm sóc hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh thể hiện sự chú ý và trách nhiệm.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "care" thành Tiếng Việt
Phép dịch "care" thành Tiếng Việt. quan tâm, muốn, chăm sóc là các bản dịch hàng đầu của "care" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I think it's time for me to ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'care' trong từ điển Lạc Việt
danh từ · sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng · được ai chăm nom · giữ gìn sức khoẻ · tôi phó thác việc này cho anh trông nom · sự chăm chú, sự chú ý; ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






