healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
eye là gì: Giải nghĩa, cách dùng và ví dụ trong tiếng Anh
eye là gì? Tìm hiểu nghĩa chính xác của eye trong tiếng Anh, các cách sử dụng từ eye và ví dụ thực tế giúp bạn ứng dụng từ eye hiệu quả trong giao tiếp.
EYE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
EYE ý nghĩa, định nghĩa, EYE là gì: 1. one of the two organs in your face that are used for seeing: 2. a dark spot on a potato or…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
EYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "eye" trong Việt là gì? en. volume_up. eye = vi mắt. chevron_left ... eye for an eye [thành ngữ]. VI. ân đền oán trả; đền ơn báo oán. volume_up ...
Nghĩa của từ eye, từ eye là gì? (từ điển Anh-Việt)
eye /ai/ nghĩa là: mắt, con mắt, (thực vật học) mắt (trên củ khoai tây)... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ eye, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
eyes trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "eyes" thành Tiếng Việt. mắt là bản dịch của "eyes" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: As far as the eye could reach, nothing was to be seen but a ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Eye là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ 'eye' có nghĩa là mắt, bộ phận nhìn thấy của cơ thể. Từ này dùng trong các cụm từ liên quan thị giác và nhận thức. Học từ giúp người học hiểu biểu tượng ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
eye trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "eye" thành Tiếng Việt. mắt, lỗ, con mắt là các bản dịch hàng đầu của "eye" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: As far as the eye could reach, ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Sao lại là "eye" (con mắt) mà không phải là "eyes" (đôi mắt)?
Cảm ơn vì câu trả lời! Việc dùng "eye" (mắt) số ít để chỉ cả hai mắt của ai đó là một thành ngữ tiếng Anh cực kì lâu đời và phổ biến.
Tên miền: reddit.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'eyes' trong từ điển Lạc Việt
vòng, thòng lọng (dây); vòng mắt (ở đuôi công); điểm giữa (đích tập bắn). sự nhìn, thị giác. cách nhìn, con mắt. to view with a jaundiced eye.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
eyes - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
Tìm kiếm eyes. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: mắt, vật giống mắt.
Tên miền: m.dict.laban.vn Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






