Fist là gì? Giải thích đầy đủ nghĩa và ví dụ sử dụng từ "fist" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Fist là gì? Tìm hiểu ý nghĩa của từ fist trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ cụ thể và các trường hợp thường gặp.

Nghĩa của từ Fist - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Fist - Từ điển Anh - Việt

'''fist'''/, Nắm tay; quả đấm, (đùa cợt) bàn tay, (đùa cợt) chữ viết, Đấm, thụi, Nắm chặt, điều khiển, nắm tay,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

FIST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FIST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

fist | Từ điển Anh Mỹ​​ a hand with the fingers turned in tightly and the thumb held against them: She clenched her fist.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Fist là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fist là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fist nghĩa là nắm đấm, một tư thế tay dùng để thể hiện sức mạnh hoặc sự quyết đoán. Từ này thường dùng trong bối cảnh hành động hoặc biểu cảm.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ fist, từ fist là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ fist, từ fist là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: fist · danh từ. nắm tay; quả đấm. to clenth one's fist. nắm chặt tay lại. to use one's fists. đấm nhau, thụi nhau. 3 ví dụ khác. give us your fist. nào bắt ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

FIST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FIST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fist {danh} · năm đấm · quả dấm.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

fist trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

fist trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

nắm tay, quả đấm, quyền là các bản dịch hàng đầu của "fist" thành Tiếng Việt. ... Faust (nghĩa là: "nắm tay") là một ban nhạc krautrock người Đức.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "fist" - là gì?

Từ điển Anh Việt

fist. fist /fist/. danh từ. nắm tay; quả đấm. to clenth one's fist: nắm chặt tay lại; to use one's fists: đấm nhau, thụi nhau. (đùa cợt) bàn tay.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

FIST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

FIST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của fist là gì? Xem định nghĩa của fist trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fishmonger · fishy · fission · fissure. fist. fit · fit in · fit like a glove.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây