Hói tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong giao tiếp tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hói tiếng Anh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách phát âm và cách sử dụng từ hói tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp thực tế. Tổng hợp ví dụ minh họa chi tiết.

hói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hói kèm nghĩa tiếng anh bald, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BALD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BALD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — BALD ý nghĩa, định nghĩa, BALD là gì: 1. with little or no hair on the head: 2. completely bald: 3. basic and with no unnecessary words…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

hói trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

hói trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "hói" thành Tiếng Anh. bald, calvous, porriginous là các bản dịch hàng đầu của "hói" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mấy người không hói thì lại xấu ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

HÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HÓI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "hói" trong Anh là gì? vi hồi = en. volume_up. streak ... Nghĩa của "hói" trong tiếng Anh. hói {tính}. EN. volume_up. bald. sự hói đầu {danh}. EN.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

"Hói" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong tiếng anh, từ Hói được hiểu đơn giản là Bald (tính từ). Thông thường, chúng ta sẽ sử dụng từ này để chỉ một số hình ảnh như Bald headed (hói đầu), bald ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Bald là gì? | Từ điển Anh - Việt

Bald là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ 'bald' có nghĩa là hói hoặc trụi lủi, thường dùng để mô tả tình trạng không có tóc. Từ này có các dạng so sánh như balder, baldest và có thể liên quan ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Phép dịch "hói đầu" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "hói đầu" thành Tiếng Anh. baldness, bald-headed, bald là các bản dịch hàng đầu của "hói đầu" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Có khi sắp tới tôi sẽ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Các kiểu tóc

Từ vựng tiếng Anh về Các kiểu tóc

1. ponytail. /ˈpoʊniteɪl/. tóc đuôi ngựa · 2. pigtail. /ˈpɪɡteɪl/. tóc bím · 3. bunches. /bʌntʃ/. tóc cột hai sừng · 4. bun. /bʌn/. tóc búi · 5. bob. tóc ngắn trên ...

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

Nghĩa của "sự hói đầu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

hói · bald ; sự · engagement ; đầu · end · head · tip · head · extremity · mind ; đầu · head · first ; sự bắt đầu · beginning · opening · commencement.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây