nước bọt tiếng anh là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng từ “saliva”

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

nước bọt tiếng anh là gì? Từ đồng nghĩa với nước bọt, cách dùng từ saliva trong tiếng Anh, phân biệt các dạng sử dụng nước bọt và ví dụ minh họa dễ hiểu.

nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SALIVA ý nghĩa, định nghĩa, SALIVA là gì: 1. the liquid produced in your mouth ... nước bọt… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. trong tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

5 days ago — saliva noun /səˈlaivə/ Add to word list Add to word list the liquid that forms in the mouth to help digestion. nước bọt

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary

Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of nước bọt is saliva · Translate nước bọt into other languages · Popular Language Pairs · Our Translation Services.

Tên miền: translate.com Đọc thêm

What is the translation of "nước bọt" in English?

What is the translation of

"nước bọt" in English. nước bọt {noun}. EN. volume_up. saliva; spittle. tuyến nước bọt {noun}. EN. volume_up. salivary gland. bab.la Discover+Learn. Discover, ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

saliva trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

saliva trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

nước bọt, nước dãi, dãi là các bản dịch hàng đầu của "saliva" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I'm measuring the coagulation of saliva after death. ↔ Tôi đang đo ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

How to say " Chảy nước miếng " in English ?? 50 ...

How to say

(Anh ta ọc ọc vì nước bọt của mình.) 37. Fluid /ˈfluː.ɪd/ (Noun): chất lỏng Example: Saliva is a bodily fluid. (Nước bọt là một chất lỏng cơ thể ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây