healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Thực Hành Tiếng Việt: Bí Mật 'Im Mồm' Trong Tiếng Anh
🗣️ Trong tiếng Việt, "im mồm" là câu không nên nói với người lớn tuổi hay anh chị em. ♀️ Nhưng trong tiếng Anh, "shut up" lại có thể dùng để ...
Link source: https://www.tiktok.com/@binochemtienganh/video/7369609474916584720
Kênh: binochemtienganh Nguồn video: TikTok
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
5 days ago — SALIVA ý nghĩa, định nghĩa, SALIVA là gì: 1. the liquid produced in your mouth ... nước bọt… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. trong tiếng ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.
SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary
5 days ago — saliva noun /səˈlaivə/ Add to word list Add to word list the liquid that forms in the mouth to help digestion. nước bọt
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary
English translation of nước bọt is saliva · Translate nước bọt into other languages · Popular Language Pairs · Our Translation Services.
Tên miền: translate.com Đọc thêm
What is the translation of "nước bọt" in English?
"nước bọt" in English. nước bọt {noun}. EN. volume_up. saliva; spittle. tuyến nước bọt {noun}. EN. volume_up. salivary gland. bab.la Discover+Learn. Discover, ...
saliva trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
nước bọt, nước dãi, dãi là các bản dịch hàng đầu của "saliva" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I'm measuring the coagulation of saliva after death. ↔ Tôi đang đo ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
How to say " Chảy nước miếng " in English ?? 50 ...
(Anh ta ọc ọc vì nước bọt của mình.) 37. Fluid /ˈfluː.ɪd/ (Noun): chất lỏng Example: Saliva is a bodily fluid. (Nước bọt là một chất lỏng cơ thể ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






