Thực Hành Tiếng Việt: Bí Mật 'Im Mồm' Trong Tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

🗣️ Trong tiếng Việt, "im mồm" là câu không nên nói với người lớn tuổi hay anh chị em. ‍♀️ Nhưng trong tiếng Anh, "shut up" lại có thể dùng để ...

Link source: https://www.tiktok.com/@binochemtienganh/video/7369609474916584720

Kênh: binochemtienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SALIVA ý nghĩa, định nghĩa, SALIVA là gì: 1. the liquid produced in your mouth ... nước bọt… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. trong tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

5 days ago — saliva noun /səˈlaivə/ Add to word list Add to word list the liquid that forms in the mouth to help digestion. nước bọt

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary

Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary

English translation of nước bọt is saliva · Translate nước bọt into other languages · Popular Language Pairs · Our Translation Services.

Tên miền: translate.com Đọc thêm

What is the translation of "nước bọt" in English?

What is the translation of

"nước bọt" in English. nước bọt {noun}. EN. volume_up. saliva; spittle. tuyến nước bọt {noun}. EN. volume_up. salivary gland. bab.la Discover+Learn. Discover, ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

saliva trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

saliva trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

nước bọt, nước dãi, dãi là các bản dịch hàng đầu của "saliva" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I'm measuring the coagulation of saliva after death. ↔ Tôi đang đo ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

How to say " Chảy nước miếng " in English ?? 50 ...

How to say

(Anh ta ọc ọc vì nước bọt của mình.) 37. Fluid /ˈfluː.ɪd/ (Noun): chất lỏng Example: Saliva is a bodily fluid. (Nước bọt là một chất lỏng cơ thể ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm