retarded là gì? Giải nghĩa, cách dùng thuật ngữ trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

retarded là gì? Đây là thuật ngữ tiếng Anh chỉ tình trạng chậm phát triển trí tuệ, hiện nay được thay thế bằng intellectual disability. Tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách dùng retarded.

RETARDED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETARDED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETARDED ý nghĩa, định nghĩa, RETARDED là gì: 1. a word used to describe a person with a learning disability (= a condition that can have an…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Retarded - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Retarded - Từ điển Anh - Việt

Retarded. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /ri'tɑ:d/. Thông dụng. Tính từ. Chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần. be severely (mentally) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Retard (pejorative)

Retard (pejorative)

In typical usage, retard is a slur for someone who is considered stupid, slow to understand, or ineffective in some way as a comparison to stereotypical ...

Tên miền: en.wikipedia.org Đọc thêm

Retarded là gì? | Từ điển Anh - Việt

Retarded là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ 'retarded' có nghĩa là chậm phát triển hoặc kém về mặt trí tuệ, thường dùng trong ngữ cảnh y học và xã hội.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ retard, từ retard là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ retard, từ retard là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: retard · danh từ. sự chậm trễ, sự đến trễ · động từ. làm chậm lại, làm trễ. the rain retarded our departure. mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Phép dịch "retarded" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Phép dịch "retarded" thành Tiếng Việt. bi chaäm laïi, chậm phát triển là các bản dịch hàng đầu của "retarded" thành Tiếng Việt.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"Retard/retarded" có phải là từ xúc phạm không??? ...

Thú vị là, "retarded" bắt nguồn từ từ Latin "retardare," nghĩa là "làm chậm lại, trì hoãn, giữ lại, hoặc cản trở." Ban đầu, nó không bị coi là ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

chậm phát triển tiếng anh là gì?

chậm phát triển tiếng anh là gì?

retarded còn có nghĩa là ngu đần, đần độn, chậm trí. Ví dụ chi tiết. That's a retarded question. Dịch: Đó là một câu hỏi ngu ngốc. He is mentally retarded.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

mentally retarded

mentally retarded

Đồng nghĩa · intellectually disabled · developmentally disabled · mentally challenged · special · developmentally delayed · retarded (xúc phạm).

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Retarded in Vietnamese - Dictionaries

Retarded in Vietnamese - Dictionaries

Translate "retarded" from English to Vietnamese - "chậm phát triển". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây