retry là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng từ retry trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

retry là gì? Cùng tìm hiểu định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng từ retry trong tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống lập trình, công nghệ thông tin và đời sống thường ngày.

Nghĩa của từ Retry - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Retry - Từ điển Anh - Việt

'''´ri:trai'''/, (pháp lý) xử lại (một vụ án, một bị cáo), sự cố chạy, sự cố thử, sự thực hiện lại, hồi tưởng, cố chạy,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Retry là gì? | Từ điển Anh - Việt

Retry là gì? | Từ điển Anh - Việt

Retry là động từ có nghĩa là thử lại sau khi lần trước không thành công. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu nỗ lực lại, liên quan đến các ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ retry, từ retry là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ retry, từ retry là gì? (từ điển Anh-Việt)

retry /'ri:'trai/ nghĩa là: (pháp lý) xử lại... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ retry, ví dụ và các thành ngữ liên quan.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

retry

retry

Từ "retry" trong tiếng Anh có nghĩa là "thử lại" hoặc "làm lại". Đây là một ngoại động từ, thường được sử dụng khi bạn cố gắng làm điều gì đó một lần nữa ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

RETRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETRY ý nghĩa, định nghĩa, RETRY là gì: 1. to try someone again in a court of law (= examine them to find out if they have committed a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

retry – Wiktionary tiếng Việt

retry – Wiktionary tiếng Việt

retry ngoại động từ /rɪ.ˈtrɑɪ/. (Pháp lý) Xử lại. Chia động từ. retry. Dạng không chỉ ngôi. Động từ nguyên mẫu, to retry · Phân từ hiện tại · retrying.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

retry trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

retry trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "retry" thành Tiếng Việt. thử lại, xử lại là các bản dịch hàng đầu của "retry" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Still split, DA will retry.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "retry" - là gì?

Từ điển Anh Việt

retry. retry /'ri:'trai/. ngoại động từ. (pháp lý) xử lại. làm lại. sự chạy lại. sự thử lại. thử lại. instruction execution retry: chạy thử lại lệnh ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Cách phát âm 'retry' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'retry' trong Anh? - Bab.la

Phát âm của 'retry' trong Anh là gì? ; retry {động} /ɹiˈtɹaɪ/ ; retry {ngoại động} /ɹiˈtɹaɪ/ ; retry {danh} /ɹiˈtɹaɪ/ ; retried {QKPT} /ɹiˈtɹaɪd/ ; retrying / ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Retry là gì, Nghĩa của từ Retry | Từ điển Anh - Việt

Retry là gì, Nghĩa của từ Retry | Từ điển Anh - Việt

Retry là gì: / ´ri:trai /, Ngoại động từ ( retried): (pháp lý) xử lại (một vụ án, một bị cáo), Toán & tin: sự cố chạy, sự cố thử, sự thực hiện lại,...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây