healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Sỏi tiếng Anh là gì? Giải thích chi tiết các loại sỏi trong tiếng Anh
Sỏi tiếng Anh là gì? Sỏi trong tiếng Anh có thể là kidney stone, gallstone, urolithiasis... Tìm hiểu ý nghĩa, phân biệt và ứng dụng của sỏi tiếng Anh trong lĩnh vực y tế.
sỏi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- pebble: viên sỏi nhẵn có thể nhỏ hoặc to, thường được tìm thấy ở sông hoặc đại dương. VD: Longhai is a pebble beach.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
sỏi trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Phép dịch "sỏi" thành Tiếng Anh. gravel, pebble, efficient là các bản dịch hàng đầu của "sỏi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Anh biết loại đất sét và sỏi ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của sỏi trong Anh như cobble, calculi, coprolite và nhiều bản dịch khác.
What is the translation of "sỏi" in English?
Find all translations of sỏi in English like cobble, calculi, coprolite and many others.
PEBBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Bản dịch của pebble – Từ điển tiếng Anh–Việt. pebble. noun. /ˈpebl/. Add to word list Add to word list. ○. a small, usually smooth stone. đá cuội/ sỏi. small ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Translation of "sỏi" into English
gravel, pebble, efficient are the top translations of "sỏi" into English. Sample translated sentence: Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không? ↔ ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
"Sỏi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Toàn bộ gỗ, những mỏ đá cẩm thạch khổng lồ và những ngọn đồi sỏi đã được sử dụng để tạo rìa nước, tạo cầu cảng, bến tàu và bờ kè, cải tạo căn hộ và cung cấp cọc ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
GRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
GRAVEL ý nghĩa, định nghĩa, GRAVEL là gì: 1. small, rounded stones, often mixed with sand: 2. small, rounded stones, often mixed with sand…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt
Thư viện tài liệu · danh từ · đá vụn, tròn, nhẵn, có trong lòng sông, suối · khối kết lại thành cục như đá, sinh ra trong một vài phủ tạng có bệnh · sỏi mật; sỏi ...
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Sỏi Mật in English | Vietnamese to English Dictionary
English translation of sỏi mật is gallstone. Tap once to copy the translated word. Translate.com Reach the world with ease!
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






