healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
ĐI ĂN CƠM NIÊU VÀ HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH (CƠM ...
Nhấn đăng ký kênh để cập nhật các video Bolero Tiếng Anh, bản Cover mới và những bài học tiếng Anh hay thú vị.
Link source: https://www.youtube.com/watch?v=lHAF5jdk-Vs
Kênh: Thầy Đạo Bolero Tiếng Anh Nguồn video: YouTube
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Nội dung liên quan khác:
sỏi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- pebble: viên sỏi nhẵn có thể nhỏ hoặc to, thường được tìm thấy ở sông hoặc đại dương. VD: Longhai is a pebble beach.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
sỏi trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Phép dịch "sỏi" thành Tiếng Anh. gravel, pebble, efficient là các bản dịch hàng đầu của "sỏi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Anh biết loại đất sét và sỏi ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
sỏi · 1. "để rải đường" · cobble ; sỏi thận · 1. y học · calculi ; sỏi phân · 1. kiến trúc · coprolite ; bệnh sỏi thận · 1. y học · gravel ...
PEBBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
đá cuội/ sỏi. small pebbles on the beach. Xem thêm. pebbly. (Bản dịch của ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
"Sỏi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Toàn bộ gỗ, những mỏ đá cẩm thạch khổng lồ và những ngọn đồi sỏi đã được sử dụng để tạo rìa nước, tạo cầu cảng, bến tàu và bờ kè, cải tạo căn hộ và cung cấp cọc ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
Translation of "sỏi" into English
gravel, pebble, efficient are the top translations of "sỏi" into English. Sample translated sentence: Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không? ↔ ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
GRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
GRAVEL ý nghĩa, định nghĩa, GRAVEL là gì: 1. small, rounded stones, often mixed with sand: 2. small, rounded stones, often mixed with sand…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt.
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Từ điển Việt Anh "đá sỏi" - là gì?
đá sỏi. gravel stone. pebble stone. stone, pebble. đá sỏi kết. pudding rock. đá sỏi thâm nhập nhựa. racking course. đá sỏi vụn. flinty crush rock ...
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






