“SÍNH NGOẠI” Tiếng anh là gì ?

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

1040 Lượt thích,27 Bình luận.Video TikTok từ DũngEnglishSpeaking (@dungenglishspeaking): "Tìm hiểu về ý nghĩa của “SÍNH NGOẠI” trong tiếng ...

Link source: https://www.tiktok.com/@dungenglishspeaking/video/7141363873843645722?lang=en

Kênh: dungenglishspeaking Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

sỏi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sỏi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- pebble: viên sỏi nhẵn có thể nhỏ hoặc to, thường được tìm thấy ở sông hoặc đại dương. VD: Longhai is a pebble beach.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

sỏi trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

sỏi trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "sỏi" thành Tiếng Anh. gravel, pebble, efficient là các bản dịch hàng đầu của "sỏi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Anh biết loại đất sét và sỏi ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

sỏi · 1. "để rải đường" · cobble ; sỏi thận · 1. y học · calculi ; sỏi phân · 1. kiến trúc · coprolite ; bệnh sỏi thận · 1. y học · gravel ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PEBBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PEBBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

đá cuội/ sỏi. small pebbles on the beach. Xem thêm. pebbly. (Bản dịch của ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"Sỏi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Toàn bộ gỗ, những mỏ đá cẩm thạch khổng lồ và những ngọn đồi sỏi đã được sử dụng để tạo rìa nước, tạo cầu cảng, bến tàu và bờ kè, cải tạo căn hộ và cung cấp cọc ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Translation of "sỏi" into English

Translation of

gravel, pebble, efficient are the top translations of "sỏi" into English. Sample translated sentence: Anh biết loại đất sét và sỏi trong khu trại này không? ↔ ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

GRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GRAVEL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GRAVEL ý nghĩa, định nghĩa, GRAVEL là gì: 1. small, rounded stones, often mixed with sand: 2. small, rounded stones, often mixed with sand…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'sỏi' trong từ điển Lạc Việt.

Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm

sỏi

sỏi

"Sỏi" commonly refers to small stones or pebbles. These are typically found in nature, like on riverbeds or paths. · Example: "Con đường này được rải bằng sỏi." ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Từ điển Việt Anh "đá sỏi" - là gì?

Từ điển Việt Anh

đá sỏi. gravel stone. pebble stone. stone, pebble. đá sỏi kết. pudding rock. đá sỏi thâm nhập nhựa. racking course. đá sỏi vụn. flinty crush rock ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm